reposition

reposition

The warehouse manager decided to reposition the furniture to a new storage area.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Đặt vào một vị trí khác, thay đổi vị trí: "reposition" có nghĩa di chuyển một vật hoặc người đến một vị trí mới, thường để cải thiện sự sắp xếp hoặc hiệu quả.
    • Thay đổi hướng hoặc vị trí của cơ thể: "reposition" cũng được dùng để chỉ hành động điều chỉnh tư thế hoặc vị trí của cơ thể, đặc biệt khi nằm hoặc ngồi.
  2. Danh từ:

    • Sự đặt lại vị trí: "reposition" có thể chỉ hành động hoặc quá trình đặt một vật vào vị trí mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She had to reposition the chair to get a better view of the stage. ( ấy phải đặt lại vị trí của chiếc ghế để tầm nhìn tốt hơn về sân khấu.)
    • The nurse helped the patient reposition in bed for comfort. (Y tá đã giúp bệnh nhân thay đổi tư thế trên giường để thoải mái hơn.)
  • Danh từ:

    • The reposition of the furniture made the room feel larger. (Việc đặt lại vị trí đồ nội thất khiến căn phòng cảm giác rộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reposition oneself": thay đổi vị trí hoặc tư thế của bản thân.

    • He repositioned himself in the meeting to face the speaker directly. (Anh ấy đã thay đổi vị trí của mình trong cuộc họp để đối diện trực tiếp với người nói.)
  • "to reposition a product": trong kinh doanh, thay đổi cách định vị sản phẩm trên thị trường.

    • The company decided to reposition their brand to appeal to younger consumers. (Công ty quyết định định vị lại thương hiệu của họ để thu hút người tiêu dùng trẻ tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Repositionable (tính từ): có thể được đặt lại vị trí.

    • These sticky notes are repositionable on any surface. (Những tờ giấy ghi chú này có thể được đặt lại vị trí trên bất kỳ bề mặt nào.)
  • Repositioning (danh từ/động từ dạng hiện tại phân từ): hành động đang đặt lại vị trí.

    • The repositioning of the satellite improved its signal. (Việc đặt lại vị trí của vệ tinh đã cải thiện tín hiệu của .)
Từ đồng nghĩa
  • Move: di chuyển.
  • Shift: thay đổi vị trí.
  • Relocate: chuyển đến vị trí mới (thường dài hạn hoặc cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reposition as: định vị lại như một cái đó.
    • The brand has repositioned itself as a luxury option. (Thương hiệu đã định vị lại mình như một lựa chọn cao cấp.)
Thành ngữ liên quan
  • Reposition one's stance: thay đổi quan điểm hoặc lập trường.
    • The politician had to reposition his stance on the issue after public backlash. (Chính trị gia đã phải thay đổi lập trường của mình về vấn đề này sau phản ứng dữ dội của công chúng.)