repoussoir

Học thuật
Thân thiện
repoussoir

Une femme élégante se tient à côté d'un repoussoir pour paraître encore plus belle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Cái đột: Một dụng cụ dùng để đột lỗ, tạo hình hoặc đẩy kim loại ra trong các công việc gia công.
    • (Hội họa) Phần nổi: Một kỹ thuật trong hội họa, nơi một vật thể hoặc khu vực được tô màu tối hoặc mạnhtiền cảnh, nhằm tạo cảm giác về chiều sâu làm nổi bật các phần chínhtrung cảnh hoặc hậu cảnh.
    • (Thân mật) Vật làm nổi bật: Một vật thể được sử dụng để làm nổi bật vẻ đẹp hoặc phẩm chất của một vật thể khác thông qua sự tương phản.
    • (Thân mật) Người làm nổi bật: Một người, thườngphụ nữ, có vẻ ngoài khiêm tốn hoặc xấu xí, được đặt cạnh người khác để làm nổi bật vẻ đẹp của người đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'artiste a utilisé un repoussoir sombre au premier plan pour donner de la profondeur au paysage. (Họa đã sử dụng một phần nổi tối màutiền cảnh để tạo chiều sâu cho bức phong cảnh.)
    • Ce vase laid sert de repoussoir et fait paraître les autres fleurs encore plus belles. (Chiếc bình xấu xí này đóng vai trò vật làm nổi bật khiến những bông hoa khác trông càng đẹp hơn.)
    • Dans le roman, elle est le repoussoir classique qui met en valeur l'héroïne. (Trong cuốn tiểu thuyết, ấyngười làm nổi bật điển hình, giúp tôn lên vẻ đẹp của nữ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir de repoussoir": Đóng vai trò làm vật/người làm nổi bật.
    • Sa timidité excessive lui a souvent servi de repoussoir social. (Sự nhút nhát quá mức của anh ấy thường đóng vai trò vật đẩy lùi (yếu tố tiêu cực) trong các mối quan hệ xã hội.)
  • Être un repoussoir à...: Là thứ xua đuổi, ngăn cản điều đó (nghĩa mở rộng, ẩn dụ).
    • Cette politique est un repoussoir à l'investissement étranger. (Chính sách nàymột thứ xua đuổi đối với đầu nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Repousser (động từ): Đẩy lùi, đẩy ra; làm kinh tởm.
    • Repousser une attaque. (Đẩy lùi một cuộc tấn công.)
  • Repoussant, e (tính từ): Kinh tởm, đáng ghét.
    • Une odeur repoussante. (Một mùi kinh tởm.)
  • Repoussage (danh từ giống đực): (Kỹ thuật) Sự đột dập, sự dát mỏng (kim loại).
Từ đồng nghĩa
  • (Hội họa) Premier plan sombre: Tiền cảnh tối màu.
  • (Làm nổi bật) Repère contrasté: Vật tạo tương phản.
  • (Người làm nổi bật) faire-valoir: Người làm nền, người tôn vinh người khác.
Các cụm từ liên quan
  • Technique du repoussoir: Kỹ thuật "repoussoir" trong hội họa.
    • La technique du repoussoir était très utilisée à la Renaissance. (Kỹ thuật repoussoir được sử dụng rất nhiều vào thời kỳ Phục Hưng.)
  • Fonction de repoussoir: Chức năng làm nổi bật/đẩy lùi.
    • Ce personnage a une pure fonction de repoussoir dans l'intrigue. (Nhân vật này có một chức năng thuần túy là làm nền trong cốt truyện.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire office de repoussoir: Đảm nhiệm vai trò làm nổi bật/đẩy lùi (một cách chính thức hoặc rõ ràng).
    • Dans ce débat, son extrémisme fait office de repoussoir pour les électeurs modérés. (Trong cuộc tranh luận này, chủ nghĩa cực đoan của anh ta đóng vai trò như một thứ xua đuổi đối với các cử tri ôn hòa.)
repoussoir

Une femme élégante se tient à côté d'un repoussoir pour paraître encore plus belle.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) cái đột
  2. (hội họa) phần nổi (để tạo cho các phần khác một cảm giác bề sâu)
  3. (thân mật) vật làm nổi bật (vật khác); người làm nổi bật (người khác)
  4. (thân mật) người đàn bà xấu xí

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "repoussoir"