reposoir

Học thuật
Thân thiện
reposoir

Un prêtre place des fleurs sur le reposoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hương án: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo, "reposoir" chỉ một bàn thờ nhỏ, thường được trang trí lộng lẫy, được dựng lên tạm thời dọc đường phố để rước kiệu dừng lại đặt Mình Thánh (trong lễ Mình Thánh Chúa) hoặc tượng thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les fidèles ont décoré le reposoir avec des fleurs et des draperies. (Các tín hữu đã trang hoàng hương án bằng hoa vải phủ.)
    • La procession s'arrête devant chaque reposoir pour une prière. (Đoàn rước dừng lại trước mỗi hương án để cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ériger un reposoir": dựng lên một hương án.
    • La paroisse a érigé trois reposoirs sur le parcours de la procession. (Giáo xứ đã dựng ba hương án dọc theo lộ trình của đoàn rước.)
Biến thể từ gần giống
  • Autel (danh từ giống đực): bàn thờ (nói chung, thường cố định trong nhà thờ).
  • Chapelle (danh từ giống cái): nhà nguyện nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Autel de procession: bàn thờ diễn hành (cách gọi mô tả chức năng tương tự).
reposoir

Un prêtre place des fleurs sur le reposoir.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) hương án