repousseur

Học thuật
Thân thiện
repousseur

Un repousseur travaille le métal avec un marteau et une bigorne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ rập nổi: Người thợ chuyên thực hiện kỹ thuật rập nổi, một phương pháp tạo hình bằng cách dùng búa đập vào mặt sau của một tấm kim loại để tạo ra hình nổimặt trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le repousseur travaille l'argent pour créer un vase décoratif. (Người thợ rập nổi làm việc trên bạc để tạo ra một chiếc bình trang trí.)
    • C'est un repousseur très habile qui a réalisé ce bas-relief en cuivre. (Đâymột người thợ rập nổi rất khéo léo đã thực hiện bức phù điêu bằng đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repousseur sur métaux": thợ rập nổi trên kim loại.
    • Il s'est spécialisé en tant que repousseur sur métaux précieux. (Anh ấy đã chuyên môn hóa với tư cáchthợ rập nổi trên kim loại quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Repoussage (danh từ giống đực): kỹ thuật rập nổi, công việc rập nổi.

    • Le repoussage est un métier d'art ancien. (Kỹ thuật rập nổimột nghề thủ công mỹ nghệ cổ xưa.)
  • Repoussé, e (tính từ): được rập nổi.

    • Un motif repoussé sur une feuille d'or. (Một họa tiết được rập nổi trên một vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ciseleur-repousseur: thợ chạm rập nổi (một thợ thủ công kết hợp cả hai kỹ thuật).
  • Dinandier: thợ đồng, thợ làm các đồ vật bằng đồng (có thể bao gồm cả công việc rập nổi).
repousseur

Un repousseur travaille le métal avec un marteau et une bigorne.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) thợ rập nổi