repousser
Ngoại động từ:
- Đẩy lùi, đẩy ra: Hành động dùng lực để đẩy một vật thể hoặc một đối tượng ra xa khỏi mình.
- Từ chối, bác bỏ: Hành động không chấp nhận một ý tưởng, lời đề nghị hoặc lời mời.
- Làm cho chán ghét, ghê tởm: Gây ra cảm giác khó chịu, không muốn lại gần hoặc tiếp xúc.
- Hoãn lại: Dời một sự kiện hoặc cuộc hẹn sang thời điểm muộn hơn.
- Làm mọc lại: Khiến cho thứ gì đó (như tóc, cành cây) phát triển trở lại.
- (Kỹ thuật) Rập nổi: Tạo hình nổi trên một bề mặt kim loại bằng cách đập hoặc ép.
Nội động từ:
- Bật lại, đẩy lại: Hành động tự nhiên của một vật đàn hồi trở về vị trí cũ sau khi bị nén hoặc kéo.
- Mọc lại: Tự phát triển trở lại (thường nói về thực vật hoặc lông, tóc).
Ngoại động từ:
- Il a dû repousser la porte pour entrer. (Anh ấy phải đẩy cánh cửa ra để vào.)
- Le comité a décidé de repousser cette proposition. (Ủy ban đã quyết định bác bỏ đề nghị này.)
- Son attitude arrogante repousse tout le monde. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta làm mọi người chán ghét.)
- Nous devons repousser la réunion à la semaine prochaine. (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
- Ce traitement peut repousser les cheveux. (Phương pháp điều trị này có thể làm tóc mọc lại.)
Nội động từ:
- Le ressort repousse dès que tu relâches la pression. (Lò xo bật lại ngay khi bạn thả lực ép ra.)
- L'herbe repousse rapidement après la pluie. (Cỏ mọc lại rất nhanh sau cơn mưa.)
"Repousser les limites": Vượt qua giới hạn, đẩy lùi ranh giới của khả năng.
- Ce chercheur repousse sans cesse les limites de la science. (Nhà nghiên cứu này không ngừng đẩy lùi ranh giới của khoa học.)
"Repousser du coude": Đẩy ra bằng khuỷu tay, thường với ý khinh thường hoặc vội vàng.
- Il repoussa du coude les papiers encombrants sur son bureau. (Anh ta dùng khuỷu tay đẩy đống giấy tờ lộn xộn trên bàn đi.)
"Se faire repousser": Bị từ chối, bị khước từ (thường trong tình cảm hoặc xin việc).
- Sa demande a été repoussée. (Đơn xin của anh ấy đã bị từ chối.)
Repoussant (tính từ): Đáng ghê tởm, kinh tởm.
- Une odeur repoussante. (Một mùi hôi kinh tởm.)
Repoussoir (danh từ): Vật làm nổi bật (trong hội họa); người/vật làm nền để tôn người/vật khác lên.
- Utiliser un personnage sombre comme repoussoir pour mettre en valeur le héros. (Dùng một nhân vật u ám làm nền để làm nổi bật vị anh hùng.)
- Refuser: Từ chối.
- Rejeter: Vứt bỏ, bác bỏ.
- Écarter: Gạt ra, loại bỏ.
- Différer, reporter: Hoãn lại.
- Refouler: Đẩy lùi, đẩy lui (quân địch).
- Accepter: Chấp nhận.
- Approuver: Tán thành, phê chuẩn.
- Attirer: Thu hút.
- Avancer: Thúc đẩy, đẩy lên (trước thời hạn).
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho "repousser" trong tiếng Pháp. Các nghĩa khác nhau được thể hiện qua bổ ngữ đi kèm.
"Repousser d'un an, de deux ans...": Hoãn lại một năm, hai năm...
- Le projet a été repoussé d'un an. (Dự án đã bị hoãn lại một năm.)
"À repousser le bonheur": (Cách nói văn chương) Trì hoãn hạnh phúc, không dám nắm bắt hạnh phúc.
- Il a passé sa vie à repousser le bonheur. (Anh ta đã dành cả đời để trì hoãn hạnh phúc.)
- đẩy lùi; đẩy ra, đẩy
- Repousser l'ennemiđẩy lùi quân địch
- repousser une attaqueđẩy lùi một cuộc tấn công
- repousser une chaise du pieddùng chân đẩy cái ghế ra
- gạt đi
- Repousser une idéegạt một ý nghĩ đi
- repousser une propositionbác một đề nghị
- làm cho chán ghét, làm cho ghê tởm
- Aspect qui nous repoussedáng vẻ làm cho người ta ghê tởm
- (kỹ thuật) rập nổi
- hoãn
- Repousser un rendez-voushoãn một cuộc hẹn gặp
- mọc lại
- Cet arbre a repoussé d'autres branchescây này đã mọc lại những cành khác
- đẩy lại, bật lại
- Ressort qui ne repousse paslò xo không bật lại
- mọc lại (râu, cỏ...)