reproductive

/,ri:prə'dʌktiv/
Học thuật
Thân thiện
reproductive

The scientist studies the reproductive organs of a flowering plant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự sinh sản: "reproductive" mô tả những liên quan đến quá trình tạo ra cá thể mới của cùng một loài.
    • khả năng sinh sản: Chỉ khả năng tạo ra con cái hoặc thế hệ tiếp theo.
    • Thuộc về sự tái tạo, tái sản xuất: Trong các ngữ cảnh rộng hơn, có thể liên quan đến việc tạo ra bản sao hoặc sản xuất lại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The study focuses on the reproductive health of women. (Nghiên cứu tập trung vào sức khỏe sinh sản của phụ nữ.)
    • Birds have different reproductive behaviors in spring. (Các loài chim hành vi sinh sản khác nhau vào mùa xuân.)
    • Protecting the reproductive rights of individuals is important. (Bảo vệ quyền sinh sản của các cá nhân quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reproductive system": hệ thống sinh sản, chỉ toàn bộ các cơ quan trong cơ thể tham gia vào quá trình sinh sản.

    • The human reproductive system is complex. (Hệ thống sinh sản của con người rất phức tạp.)
  • "reproductive cycle": chu kỳ sinh sản, mô tả các giai đoạn lặp lại trong quá trình sinh sản của một sinh vật.

    • Scientists are studying the reproductive cycle of the endangered fish. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chu kỳ sinh sản của loài nguy tuyệt chủng.)
  • "reproductive technology": công nghệ sinh sản, chỉ các kỹ thuật can thiệp vào quá trình sinh sản (như thụ tinh trong ống nghiệm).

    • Advances in reproductive technology have helped many couples. (Những tiến bộ trong công nghệ sinh sản đã giúp đỡ nhiều cặp vợ chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reproduce (động từ): sinh sản, tái tạo, sản xuất lại.

    • Most plants reproduce through seeds. (Hầu hết thực vật sinh sản qua hạt.)
  • Reproduction (danh từ): sự sinh sản, sự tái tạo, bản sao.

    • This painting is a fine reproduction of the original. (Bức tranh này một bản sao chất lượng của bản gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Generative (tính từ): tính chất sinh sản, tạo ra.
  • Procreative (tính từ): thuộc về việc sinh đẻ, sinh sản (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "reproductive" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "reproduce").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "reproductive").

reproductive

The scientist studies the reproductive organs of a flowering plant.

tính từ
  1. (thuộc) tái sản xuất
  2. khả năng sinh sôi nẩy nở; sinh sản
    • reproductive organs
      (sinh vật học) cơ quan sinh sản

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "reproductive"