generative
/'dʤenərətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng sinh ra, có tính sản sinh: Chỉ khả năng tạo ra, sản xuất hoặc khởi nguồn cho cái mới.
- Thuộc về sinh sản, liên quan đến việc tạo ra sự sống mới: Đặc biệt dùng trong sinh học để chỉ các cơ quan hoặc tiềm năng sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Generative AI can create original text and images. (Trí tuệ nhân tạo có tính sản sinh có thể tạo ra văn bản và hình ảnh gốc.)
- The study focused on the generative processes in language acquisition. (Nghiên cứu tập trung vào các quá trình sinh ra trong việc tiếp thu ngôn ngữ.)
- These are the generative organs of the plant. (Đây là những cơ quan sinh sản của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Generative capacity": năng lực sáng tạo, khả năng tạo ra cái mới.
- The artist's generative capacity seems limitless. (Năng lực sáng tạo của nghệ sĩ dường như vô hạn.)
- "Generative principle": nguyên lý sinh thành, nguyên tắc cơ bản tạo ra các hiện tượng.
- This theory explores the generative principle behind all languages. (Lý thuyết này khám phá nguyên lý sinh thành đằng sau mọi ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Generate (động từ): tạo ra, sản sinh ra.
- The dam generates electricity for the region. (Con đập tạo ra điện cho khu vực.)
- Generation (danh từ): sự tạo ra; thế hệ.
- We are studying the generation of new ideas. (Chúng tôi đang nghiên cứu sự tạo ra những ý tưởng mới.)
- Regenerative (tính từ): có khả năng tái tạo, tái sinh.
- The lizard has a regenerative ability to grow back its tail. (Con thằn lằn có khả năng tái tạo để mọc lại đuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Productive: có năng suất, sinh lợi (nhấn mạnh kết quả đầu ra).
- Creative: sáng tạo (nhấn mạnh tính mới mẻ và nghệ thuật).
- Fertile: màu mỡ, phong phú (thường dùng cho đất đai hoặc ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "generative". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "generate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "generative".)
tính từ
- có khả năng sinh ra, sinh ra