requis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cần thiết, đòi hỏi: Dùng để mô tả điều gì đó bắt buộc phải có hoặc phải đạt được để đáp ứng một yêu cầu, điều kiện hoặc mục đích cụ thể.
- Bị trưng dụng, bị trưng tập: (Trong bối cảnh quân sự hoặc pháp lý) Chỉ người hoặc vật bị chính quyền lấy để phục vụ cho nhu cầu công cộng hoặc khẩn cấp.
Danh từ giống đực:
- Người bị trưng tập: Chỉ một cá nhân, thường là trong lĩnh vực quân sự, bị gọi nhập ngũ hoặc huy động theo lệnh chính thức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le diplôme est requis pour postuler à ce poste. (Bằng cấp là cần thiết để ứng tuyển vào vị trí này.)
- Les documents requis doivent être présentés avant la réunion. (Các tài liệu được yêu cầu phải được nộp trước cuộc họp.)
- Pendant la guerre, les véhicules privés étaient requis par l'armée. (Trong chiến tranh, các phương tiện cá nhân đã bị trưng dụng bởi quân đội.)
Danh từ giống đực:
- Les requis ont reçu leur ordre de mobilisation. (Những người bị trưng tập đã nhận được lệnh động viên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au sens requis": Với ý nghĩa được yêu cầu/chính xác như đòi hỏi.
- Il faut interpréter ce terme au sens requis par la loi. (Cần phải diễn giải thuật ngữ này theo đúng nghĩa mà luật pháp yêu cầu.)
"Faire le/la requis(e)": (Thông tục, ít dùng) Giả vờ ngây thơ, làm ra vẻ không biết gì.
- Arrête de faire la requise, tu étais au courant ! (Đừng giả vờ ngây thơ nữa, cậu biết rõ mà!)
Biến thể và từ gần giống
Requérir (động từ): Yêu cầu, đòi hỏi; (trong pháp lý) thỉnh cầu, yêu cầu.
- Ce travail requiert une grande concentration. (Công việc này đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
Requête (danh từ giống cái): Đơn thỉnh cầu, đơn yêu cầu (thường dùng trong pháp lý hoặc hành chính).
- Il a déposé une requête auprès du tribunal. (Anh ấy đã nộp một đơn thỉnh cầu lên tòa án.)
Réquisition (danh từ giống cái): Sự trưng dụng, sự trưng tập; lệnh trưng dụng.
- La réquisition des bâtiments publics a été ordonnée. (Lệnh trưng dụng các tòa nhà công cộng đã được ban hành.)
Từ đồng nghĩa
- Nécessaire: Cần thiết.
- Obligatoire: Bắt buộc.
- Indispensable: Không thể thiếu.
- Exigé: Được yêu cầu, đòi hỏi.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Être requis de (+ infinitif): Bị yêu cầu/bắt buộc phải làm gì.
- Les témoins sont requis de dire la vérité. (Các nhân chứng bị yêu cầu phải nói sự thật.)
Thành ngữ liên quan
- Dans les formes requises: Theo đúng thủ tục/quy định cần thiết.
- Le contrat a été signé dans les formes requises. (Hợp đồng đã được ký kết theo đúng thủ tục quy định.)
tính từ
- đòi hỏi, cần thiết
- Conditions requisesđiều kiện cần thiết
danh từ giống đực
- người bị trưng tập