requis

tính từ
  1. đòi hỏi, cần thiết
    • Conditions requises
      điều kiện cần thiết
danh từ giống đực
  1. người bị trưng tập

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

requis
Les documents requis sont déposés sur le bureau.