resentment

/ri'zentmənt/
Học thuật
Thân thiện
resentment

A child feels resentment after losing a board game.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự phẫn uất, sự oán giận: Một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, dai dẳng, sự tức giận cay đắng cảm thấy mình bị đối xử bất công, bị xúc phạm hoặc bị làm hại.
    • Sự bực bội, sự phật ý: Cảm giác khó chịu, bất mãn trước một điều đó hoặc ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She felt deep resentment towards her colleague for taking credit for her idea. ( ấy cảm thấy sự oán giận sâu sắc đối với đồng nghiệp đã nhận công cho ý tưởng của mình.)
    • Years of unfair treatment filled him with resentment. (Nhiều năm bị đối xử bất công khiến lòng anh ta tràn đầy sự phẫn uất.)
    • He tried to hide his resentment at being passed over for promotion. (Anh ấy cố gắng che giấu sự bực bội của mình bị bỏ qua cho chức vụ thăng tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bear/harbour/nurse resentment against someone": Mang trong lòng/giữ mãi sự oán giận đối với ai.

    • She harboured resentment against her parents for many years. ( ấy đã giữ mãi sự oán giận với bố mẹ trong nhiều năm.)
  • "To feel resentment at/over something": Cảm thấy phẫn uất/bực bội về điều .

    • There is widespread resentment at the new tax laws. ( sự bất mãn lan rộng về các luật thuế mới.)
  • "A deep-seated/lingering resentment": Mối hận thù/ sự oán giận ăn sâu, dai dẳng.

    • The conflict stemmed from a deep-seated resentment between the two families. (Xung đột bắt nguồn từ mối hận thù ăn sâu giữa hai gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Resent (động từ): Cảm thấy phẫn uất, oán giận về điều .

    • He resents being treated like a child. (Anh ta oán giận việc bị đối xử như một đứa trẻ.)
  • Resentful (tính từ): Đầy phẫn uất, oán giận.

    • She gave him a resentful look. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy oán giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Bitterness: Sự cay đắng, hằn học.
  • Indignation: Sự phẫn nộ (thường điều sai trái, bất công).
  • Grudge: Mối thù hằn, sự oán hận.
  • Ill will: Ác ý, sự thù địch.
Từ trái nghĩa
  • Forgiveness: Sự tha thứ.
  • Contentment: Sự hài lòng, mãn nguyện.
  • Goodwill: Thiện ý, thiện chí.
Thành ngữ liên quan
  • To be full of resentment: Chứa đầy sự oán hận.

    • His heart was full of resentment after the betrayal. (Trái tim anh ta chứa đầy sự oán hận sau sự phản bội.)
  • Resentment boils over: Sự phẫn uất trào sôi (trở nên không kiểm soát được).

    • Years of suppressed resentment finally boiled over into a heated argument. (Nhiều năm kìm nén sự phẫn uất cuối cùng đã trào sôi thành một cuộc tranh cãi nảy lửa.)
resentment

A child feels resentment after losing a board game.

danh từ
  1. sự phẫn uất, sự oán giận
    • to bear (habour) resentment agaisnt someone for having done something
      oán giận người nào đã làm việc
  2. sự phật ý, sự bực bội