resew

Định nghĩa

Động từ: resew có nghĩa may lại, khâu lại một vật đã được may trước đó, thường để sửa chữa hoặc gia cố.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần khâu lại cái cúc áo sơ mi của mình.)
  • (Người thợ may đã phải may lại đường chỉ sau khi bị tuột.)
  • ( ấy cẩn thận khâu lại gấu váy bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resew something by hand": khâu lại bằng tay.
    • He decided to resew the patch by hand for better durability. (Anh ấy quyết định khâu lại miếng bằng tay để tăng độ bền.)
  • "to resew a seam": may lại một đường may.
    • The dressmaker will resew the seams to make the dress fit perfectly. (Người thợ may sẽ may lại các đường chỉ để chiếc váy vừa vặn hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Resewing (danh động từ): hành động may lại.
    • Resewing the torn fabric requires patience. (Việc khâu lại vải bị rách đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
  • Resewn (quá khứ phân từ): đã được may lại.
    • The cuff of the coat had been resewn. (Cổ tay áo khoác đã được may lại.)
  • Sew (động từ gốc): may, khâu.
    • She knows how to sew. ( ấy biết may.)
Từ đồng nghĩa
  • Repair: sửa chữa (bằng cách may lại).
  • Restitch: khâu lại (một đường chỉ).
  • Mend: , sửa (quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sew up: may kín, hoàn thành việc may.
    • He sewed up the hole in his sock. (Anh ấy may kín lỗ thủng trên tất của mình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến resew. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "A stitch in time saves nine": Một mũi khâu kịp thời cứu được chín mũi sau (nghĩa bóng: sửa chữa sớm sẽ tránh được hư hỏng lớn hơn).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

resew
The tailor resews the cuff of a wool coat.