resistive

/ri'vistiv/
Học thuật
Thân thiện
resistive

A student uses a resistive component in a simple circuit experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chống lại, tính cưỡng lại: Miêu tả bản chất hoặc xu hướng chống cự, không chịu khuất phục trước một lực lượng, ảnh hưởng hoặc sự thay đổi nào đó.
    • (Vật ) điện trở, thuộc về điện trở: Liên quan đến đặc tính cản trở dòng điện chạy qua trong một vật liệu hoặc linh kiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chung):

    • The material has a highly resistive coating that prevents corrosion. (Vật liệu một lớp phủ tính chống lại cao ngăn ngừa sự ăn mòn.)
    • He showed a resistive attitude towards the new regulations. (Anh ấy thể hiện thái độ chống đối trước các quy định mới.)
  • Tính từ (Vật ):

    • Copper is less resistive than iron, making it a better conductor. (Đồng điện trở thấp hơn sắt, khiến trở thành chất dẫn điện tốt hơn.)
    • We measured the resistive component of the circuit. (Chúng tôi đo thành phần điện trở của mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "resistive load" (tải thuần trở): Trong kỹ thuật điện, đây một loại tải tiêu thụ năng lượng đó điện áp dòng điện cùng pha, như trong bóng đèn sợi đốt hoặc bếp điện.
    • The heater presents a purely resistive load to the power supply. (Máy sưởi tạo ra một tải thuần trở đối với nguồn điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Resist (động từ): Chống lại, cưỡng lại.
    • They tried to resist the change. (Họ cố gắng chống lại sự thay đổi.)
  • Resistance (danh từ):
    • Sự chống cự, sức đề kháng.
    • (Vật ) Điện trở.
    • The resistance of the material determines how much it heats up. (Điện trở của vật liệu quyết định mức độ nóng lên của .)
  • Resistor (danh từ): Điện trở (linh kiện).
    • You need to replace the burnt resistor. (Bạn cần thay thế cái điện trở bị cháy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa chung:
    • Defiant: tính thách thức, chống đối.
    • Opposing: đối kháng, phản đối.
  • Nghĩa vật :
    • Resistant: sức cản.
    • Impervious: không thấm, không bị ảnh hưởng (thường dùng cho vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "resistive" tính từ, không tạo thành phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ gốc "resist".) - Resist against: Chống lại một cách chủ động. - The people resisted against the invasion. (Người dân đã chống lại cuộc xâm lược.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "resistive".)

resistive

A student uses a resistive component in a simple circuit experiment.

tính từ
  1. chống lại, cưỡng lại
  2. (vật ) điện trở

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự