resistant
/ri'zistənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng chống lại, kháng cự: Miêu tả khả năng không bị ảnh hưởng, xâm nhập, hoặc thay đổi bởi một tác nhân nào đó.
- Có sức chịu đựng, bền bỉ: Miêu tả khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt, áp lực hoặc căng thẳng mà không bị hư hỏng hay suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This fabric is resistant to water and stains. (Loại vải này có khả năng chống thấm nước và vết bẩn.)
- Some bacteria have become resistant to common antibiotics. (Một số vi khuẩn đã trở nên kháng lại các loại kháng sinh thông thường.)
- The new variety of wheat is more resistant to drought. (Giống lúa mì mới có khả năng chịu hạn tốt hơn.)
- He was resistant to all our suggestions for change. (Anh ấy đã kháng cự lại tất cả những đề xuất thay đổi của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be resistant to something": Có khả năng chống lại, miễn dịch với, hoặc không bị thuyết phục bởi điều gì đó.
- The community was resistant to the new development plans. (Cộng đồng đã phản đối các kế hoạch phát triển mới.)
- "Heat-resistant" (được liệt kê riêng dưới đây): Chịu nhiệt.
- "Corrosion-resistant" (được liệt kê riêng dưới đây): Chống ăn mòn.
Biến thể và từ gần giống
- Resistance (Danh từ): Sự kháng cự, sức đề kháng, điện trở.
- The body's resistance to infection. (Sức đề kháng của cơ thể với nhiễm trùng.)
- Resist (Động từ): Chống lại, kháng cự, cưỡng lại.
- He couldn't resist the temptation. (Anh ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ.)
- Heat-resistant (Tính từ ghép): Có khả năng chịu nhiệt.
- Use a heat-resistant bowl for melting butter. (Hãy dùng một cái bát chịu nhiệt để làm tan bơ.)
- Water-resistant (Tính từ ghép): Chống thấm nước (ở mức độ nhất định, không hoàn toàn như "waterproof").
- A water-resistant watch for swimming. (Một chiếc đồng hồ chống nước để đi bơi.)
Từ đồng nghĩa
- Impervious: Không thấm, không bị ảnh hưởng.
- Immune: Miễn dịch, không mắc phải.
- Tolerant: Có khả năng chịu đựng, dung nạp.
- Defiant: Có tính thách thức, chống đối (về thái độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "resistant" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "resist"). - Resist against: Chống lại một cách tích cực. - They urged people to resist against the unjust law. (Họ kêu gọi mọi người chống lại đạo luật bất công.)
Thành ngữ liên quan
- A pocket of resistance: Một nhóm nhỏ hoặc khu vực vẫn tiếp tục chống cự.
- Even after the city fell, there were still pockets of resistance in the hills. (Ngay cả sau khi thành phố thất thủ, vẫn còn những nhóm kháng cự trên các ngọn đồi.)
- The path of least resistance: Con đường dễ dàng nhất, ít gặp chống đối nhất.
- He always takes the path of least resistance to avoid conflict. (Anh ta luôn chọn con đường dễ dàng nhất để tránh xung đột.)
tính từ
- chống cự, kháng cự, đề kháng
- có sức chịu đựng, có sức bền, bền