breathing

/'bri:ðiɳ/
Học thuật
Thân thiện
breathing

The boy is breathing deeply after running.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thở, sự hô hấp: Chỉ hành động hoặc quá trình hít vào thở ra, đưa không khí vào ra khỏi phổi.
    • Hơi thở: Làn hơi được hít vào hoặc thở ra.
    • Hơi gió thoảng: Một làn gió nhẹ, thoáng qua.
    • (Ngôn ngữ học) Cách phát âm bật hơi: Cách phát âm một phụ âm với một luồng hơi mạnh đi kèm.
  2. Tính từ:

    • Trông như sống, sinh động: Có vẻ sống động, chân thực đến mức như đang thở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Yoga focuses on controlled breathing. (Yoga tập trung vào việc kiểm soát hơi thở.)
    • He listened to her soft breathing as she slept. (Anh ấy lắng nghe hơi thở nhẹ nhàng của khi ngủ.)
    • A gentle breathing of wind came from the sea. (Một làn gió thoảng nhẹ từ biển thổi vào.)
  • Tính từ:

    • The artist created a breathing likeness of the hero. (Họa sĩ đã tạo ra một bức chân dung sống động như thật của vị anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heavy breathing": thở nặng nhọc, thở dốc (thường do gắng sức hoặc lo lắng).

    • After running, his heavy breathing was audible. (Sau khi chạy, tiếng thở nặng nhọc của anh ấy có thể nghe thấy .)
  • "labored breathing": hơi thở khó nhọc, gắng sức.

    • The patient was admitted with labored breathing. (Bệnh nhân được nhập viện với hơi thở khó nhọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Breathe (động từ): thở.
  • Breath (danh từ): hơi thở (một lần hít vào/thở ra).
  • Breathless (tính từ): hết hơi, nghẹt thở.
  • Breather (danh từ): sự nghỉ ngơi ngắn để lấy hơi.
Từ đồng nghĩa
  • Respiration (danh từ): sự hô hấp (thường dùng trong y học hoặc sinh học).
  • Inhalation and exhalation (cụm danh từ): sự hít vào thở ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "breathing". Các cụm từ thường hình thành với động từ "breathe").

Thành ngữ liên quan
  • "A breathing space": khoảng thời gian hoặc không gian để nghỉ ngơi, hồi sức.

    • The extension gave us a breathing space to finish the project. (Việc gia hạn đã cho chúng tôi khoảng thời gian nghỉ ngơi để hoàn thành dự án.)
  • "Don't waste your breath": đừng phí lời, nói cũng vô ích.

    • He won't listen, so don't waste your breath. (Anh ta sẽ không nghe đâu, vậy nên đừng phí lời.)
breathing

The boy is breathing deeply after running.

danh từ
  1. sự thở, sự hô hấp
  2. hơi thở
  3. hơi gió thoảng
  4. (ngôn ngữ học) cách phát âm bật hơi
tính từ
  1. trông như sống, sinh động
    • a breathing statue
      bức tượng trông như sống

Từ chứa "breathing"

Từ có nhắc đến "breathing"