breathing

/'bri:ðiɳ/
danh từ
  1. sự thở, sự hô hấp
  2. hơi thở
  3. hơi gió thoảng
  4. (ngôn ngữ học) cách phát âm bật hơi
tính từ
  1. trông như sống, sinh động
    • a breathing statue
      bức tượng trông như sống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "breathing"

Từ có nhắc đến "breathing"

breathing
The boy is breathing deeply after running.