responder

responder

A firefighter is the first responder at the scene.

Định nghĩa

Danh từ: Người phản hồi, người đáp lại: "responder" chỉ một người hoặc một thực thể đưa ra phản hồi, câu trả lời, hoặc hành động đáp lại một tình huống, câu hỏi, hoặc sự kiện nào đó. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như y tế, khẩn cấp, hoặc công nghệ.

dụ sử dụng
  • (Người phản hồi đầu tiên đã đến hiện trường trong vòng vài phút.)
  • (Trong một cuộc khảo sát, mỗi người phản hồi phải hoàn thành bảng câu hỏi một cách trung thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "first responder": nhân viên cứu hộ đầu tiên có mặt tại hiện trường khẩn cấp ( dụ: cảnh sát, lính cứu hỏa, nhân viên y tế).

    • First responders are trained to handle emergencies effectively. (Những người phản hồi đầu tiên được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp một cách hiệu quả.)
  • "responder" trong công nghệ: chỉ thiết bị hoặc hệ thống tự động phản hồi lại tín hiệu hoặc yêu cầu.

    • The network responder sends an acknowledgment signal to the server. (Bộ phản hồi mạng gửi tín hiệu xác nhận đến máy chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Respond (động từ): phản hồi, đáp lại.
    • She did not respond to my question. ( ấy không phản hồi câu hỏi của tôi.)
  • Response (danh từ): sự phản hồi, câu trả lời.
    • His response was immediate. (Phản hồi của anh ấy ngay lập tức.)
  • Responsive (tính từ): tính phản hồi, dễ đáp lại.
    • The system is highly responsive to user commands. (Hệ thống tính phản hồi cao đối với các lệnh của người dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Replier: người trả lời (thường dùng trong văn nói hoặc email).
  • Answerer: người đáp lại (đặc biệt trong các cuộc gọi hoặc câu hỏi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Respond to: phản hồi lại (ai đó hoặc điều đó).
    • Please respond to the invitation by Friday. (Vui lòng phản hồi lại lời mời trước thứ Sáu.)
  • Respond with: đáp lại bằng (một hành động hoặc lời nói cụ thể).
    • He responded with a smile. (Anh ấy đáp lại bằng một nụ cười.)
Thành ngữ liên quan
  • "In response to": để đáp lại (một yêu cầu hoặc tình huống).
    • In response to the public demand, the company issued a statement. (Để đáp lại nhu cầu của công chúng, công ty đã đưa ra một tuyên bố.)