ressaisir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nắm lại, chộp lại, túm lại: Hành động nắm bắt, túm lấy một vật đó một lần nữa, thườngmột cách nhanh chóng hoặc đột ngột, sau khi đã để tuột hoặc mất kiểm soát .
    • Lấy lại (sự kiểm soát, bình tĩnh): Hành động lấy lại quyền kiểm soát, sự tự chủ hoặc trạng thái cân bằng về tinh thần sau một khoảnh khắc mất kiểm soát, hoảng loạn hoặc xao nhãng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gardien de but a réussi à ressaisir le ballon après l'avoir lâché. (Thủ môn đã thành công nắm lại quả bóng sau khi để tuột .)
    • Il a ressaisi le document que le vent allait emporter. (Anh ấy đã chộp lại tài liệu gió sắp cuốn đi.)
    • Elle a pris une grande inspiration pour se ressaisir avant de parler. ( ấy hít một hơi thật sâu để lấy lại bình tĩnh trước khi nói.)
    • Le gouvernement tente de ressaisir le contrôle de la situation. (Chính phủ đang cố gắng lấy lại quyền kiểm soát tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se ressaisir" (Động từ phản thân): Tự lấy lại bình tĩnh, tự chủ, hoặc ý thức về bản thân sau một sốc, một sự sợ hãi hoặc một phút lơ đãng.
    • Après la mauvaise nouvelle, il a fallu quelques minutes pour qu'elle se ressaisisse. (Sau tin xấu, phải mất vài phút ấy mới tự lấy lại được bình tĩnh.)
    • Allons, ressaisis-toi ! Tu peux réussir cet examen. (Thôi nào, hãy lấy lại tinh thần đi! Cậu có thể vượt qua bài kiểm tra này.)
Biến thể từ gần giống
  • Saisir (ngoại động từ): nắm lấy, túm lấy, hiểu (nghĩa gốc phổ biến hơn).
  • Rattraper (ngoại động từ): bắt kịp, đuổi kịp, lấy lại (thường về khoảng cách hoặc thời gian đã mất).
  • Reprendre (ngoại động từ): lấy lại, chiếm lại, tiếp tục (nghĩa rộng hơn, có thểvật thể, địa điểm hoặc một hành động).
Từ đồng nghĩa
  • Rattraper: bắt lại, lấy lại.
  • Reprendre: lấy lại, giành lại.
  • Se reprendre (cho nghĩa "se ressaisir"): tự lấy lại, tự chủ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài dạng phản thân "se ressaisir" đã nêutrên)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "ressaisir")

ngoại động từ
  1. nắm lại, chộp lại
    • Le chat ressaisit sa proie
      con mèo chộp lại mồi

Từ chứa "ressaisir"

Từ có nhắc đến "ressaisir"