ressaisir

ngoại động từ
  1. nắm lại, chộp lại
    • Le chat ressaisit sa proie
      con mèo chộp lại mồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ressaisir"

Từ có nhắc đến "ressaisir"