ressasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhắc đi nhắc lại hoài; lặp đi lặp lại mãi: Hành động suy nghĩ, nói hoặc lo lắng về một điều đó một cách liên tục thường tiêu cực, không thể dừng lại.
    • (Nghĩa ) Xét kỹ lại: Suy xét, phân tích một vấn đề một cách tỉ mỉ kỹ lưỡng.
    • (Nghĩa ) Lắc lại, lắc nhiều lần: Hành động lắc hoặc trộn một thứ đó nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa phổ biến):
    • Il ne fait que ressasser ses échecs. (Anh ấy chỉ nhai đi nhai lại mãi những thất bại của mình.)
    • Arrête de ressasser ce problème, tu ne trouveras pas de solution cette nuit. (Đừng lặp đi lặp lại vấn đề đó nữa, cậu sẽ không tìm ra giải pháp đâu trong đêm nay.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa ):
    • L'historien ressasse les archives pour trouver la vérité. (Nhà sử học xét kỹ lại các tài liệu lưu trữ để tìm ra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se ressasser" (dạng phản thân): Tự mình lặp đi lặp lại những suy nghĩ trong đầu.
    • Cette idée se ressasse dans mon esprit. (Ý nghĩ này cứ lặp đi lặp lại trong đầu tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ressassement (danh từ): Sự nhai đi nhai lại, sự lặp đi lặp lại (các suy nghĩ, lời nói).
    • Le ressassement de ses soucis l'empêche de dormir. (Việc nhai đi nhai lại những lo lắng khiến ấy không ngủ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Ruminer: Suy nghĩ đi suy nghĩ lại một cách ám ảnh (nghĩa đen: nhai lại như động vật nhai lại).
  • Répéter: Lặp lại.
  • Rabâcher: Nói đi nói lại mãi một điều (mang sắc thái tiêu cực, gây khó chịu).
Từ trái nghĩa
  • Oublier: Quên.
  • Dépasser: Vượt qua (một vấn đề).
  • Lâcher prise: Buông bỏ.
ngoại động từ
  1. nhắc đi nhắc lại hoài; lặp đi lặp lại mãi
    • Ressasser les mêmes plaisanteries
      lặp đi lặp lại mãi những câu bông đùa như cũ
  2. (từ , nghĩa ) xét kỹ lại
  3. (từ , nghĩa ) lắc lại, lắc nhiều lần

Từ có nhắc đến "ressasser"