ressasser

ngoại động từ
  1. nhắc đi nhắc lại hoài; lặp đi lặp lại mãi
    • Ressasser les mêmes plaisanteries
      lặp đi lặp lại mãi những câu bông đùa như cũ
  2. (từ , nghĩa ) xét kỹ lại
  3. (từ , nghĩa ) lắc lại, lắc nhiều lần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ressasser"