ressayer

Học thuật
Thân thiện
ressayer

Elle décide de ressayer la robe bleue avant de l'acheter.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thử lại, thử một lần nữa: Hành động thực hiện lại việc kiểm tra, đánh giá hoặc trải nghiệm một thứ đó để xem phù hợp, hoạt động tốt hơn, hoặc để kết quả khác so với lần thử trước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut que je ressaye cette recette. (Tôi phải thử lại công thức nấu ăn này.)
    • Elle a ressayé la robe et elle lui va parfaitement maintenant. ( ấy đã thử lại cái váy giờ vừa với ấy một cách hoàn hảo.)
    • Le mécanicien a réparé la voiture, tu peux la ressayer. (Người thợ máy đã sửa xong xe, bạn có thể thử lại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ressayer sa chance": Thử vận may một lần nữa.
    • Après son échec, il a décidé de ressayer sa chance l'année prochaine. (Sau thất bại, anh ấy quyết định sẽ thử vận may một lần nữa vào năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Essayer (v): thử, cố gắng. (Đâyđộng từ gốc, không tiền tố "re-").
  • Nouvel essai (n.m): lần thử mới.
  • Retenter (v): thử lại, cố gắng lại (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Recommencer (v): bắt đầu lại.
  • Retenter (v): thử lại.
  • Réitérer (v): lặp lại (một hành động, lời đề nghị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc câu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "ressayer".)

ressayer

Elle décide de ressayer la robe bleue avant de l'acheter.

ngoại động từ
  1. thử lại
    • Ressayer une robe
      thử lại cái áo