ressayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thử lại, thử một lần nữa: Hành động thực hiện lại việc kiểm tra, đánh giá hoặc trải nghiệm một thứ gì đó để xem nó có phù hợp, hoạt động tốt hơn, hoặc để có kết quả khác so với lần thử trước.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut que je ressaye cette recette. (Tôi phải thử lại công thức nấu ăn này.)
- Elle a ressayé la robe et elle lui va parfaitement maintenant. (Cô ấy đã thử lại cái váy và giờ nó vừa với cô ấy một cách hoàn hảo.)
- Le mécanicien a réparé la voiture, tu peux la ressayer. (Người thợ máy đã sửa xong xe, bạn có thể thử lại nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ressayer sa chance": Thử vận may một lần nữa.
- Après son échec, il a décidé de ressayer sa chance l'année prochaine. (Sau thất bại, anh ấy quyết định sẽ thử vận may một lần nữa vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Essayer (v): thử, cố gắng. (Đây là động từ gốc, không có tiền tố "re-").
- Nouvel essai (n.m): lần thử mới.
- Retenter (v): thử lại, cố gắng lại (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Recommencer (v): bắt đầu lại.
- Retenter (v): thử lại.
- Réitérer (v): lặp lại (một hành động, lời đề nghị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc câu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "ressayer".)
ngoại động từ
- thử lại
- Ressayer une robethử lại cái áo