rosser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Thân mật):
- Đánh, cho một trận đòn: Hành động dùng vũ lực để đánh đập ai đó, thường mang tính chất mạnh mẽ, thô bạo và không chính thức.
- Đánh bại, hạ gục: (Nghĩa bóng, thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh) Hành động giành chiến thắng áp đảo trước đối thủ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il s'est fait rosser par des voyous. (Anh ta bị mấy tên côn đồ đánh một trận.)
- Le père a rossé son fils désobéissant. (Người cha đã cho một trận đòn đứa con trai không vâng lời.)
- Notre équipe de football a rossé l'adversaire 5-0. (Đội bóng của chúng tôi đã đánh bại đối thủ với tỉ số 5-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire rosser": bị đánh, bị ăn đòn.
- Si tu continues, tu vas te faire rosser. (Nếu mày còn tiếp tục, mày sẽ bị ăn đòn đấy.)
- "rosser quelqu'un à plate couture": (Thành ngữ) đánh bại ai một cách hoàn toàn, áp đảo.
- Au débat, il l'a rossé à plate couture. (Trong cuộc tranh luận, anh ta đã hạ gục đối thủ một cách hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rossa (n.f., lóng cũ): Một trận đòn.
- Recevoir une rossa. (Nhận một trận đòn.)
- Rossée (n.f.): Hành động đánh đập mạnh; một trận đòn.
- Il a pris une sacrée rossée. (Hắn đã bị một trận đòn thừa sống thiếu chết.)
Từ đồng nghĩa
- Battre: Đánh, đập.
- Corriger: Sửa phạt, trừng phạt (bằng đòn).
- Étriller: (Thân mật) Cho một trận, đánh bại.
- Défaire: Đánh bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào khác ngoài cấu trúc với đại từ phản thân "se faire rosser" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Être / Se mettre dans de beaux draps pour se faire rosser: (Thân mật) Tự chuốc lấy rắc rối để rồi bị đánh đòn.
- Avec son insolence, il s'est mis dans de beaux draps pour se faire rosser. (Với thái độ hỗn láo của mình, hắn đã tự chuốc lấy rắc rối để rồi bị ăn đòn.)
ngoại động từ
- (thân mật) cho một trận, đánh đòn
- Rosser un insolentcho tên hỗn láo một trận
- đánh bại