resserre

Học thuật
Thân thiện
resserre

La famille range les provisions dans la resserre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ chứa, chỗ để (đồ đạc...): Một không gian hoặc đồ vật được thiết kế để cất giữ, chứa đựng các vật dụng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La resserre est pleine de vieux outils. (Chỗ chứa đồ đầy những dụng cụ .)
    • Rangez les valises dans la resserre sous l'escalier. (Hãy cất những chiếc vali vào chỗ để đồ dưới cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để chỉ một không gian nhỏ, kín đáo hoặc ít trang trọng dùng để cất giữ đồ đạc, thườngtrong nhà hoặc một tòa nhà (ví dụ: dưới cầu thang, trong hầm, một căn phòng nhỏ).
Biến thể từ gần giống
  • Resserrer (động từ): siết chặt, thắt chặt, thu hẹp lại.
    • Resserrer une vis (Siết chặt một con vít).
    • Resserrer son étreinte (Siết chặt vòng ôm).
    • Resserrer son budget (Thắt chặt ngân sách của mình).
Từ đồng nghĩa
  • Débarras (n.m): chỗ chứa đồ linh tinh, phòng kho.
  • Garde-manger (n.m): tủ đựng thức ăn, chạn bát.
  • Cagibi (n.m): góc, , phòng kho nhỏ (thông tục).
Lưu ý
  • Resserre (danh từ) resserrer (động từ) là hai từ riêng biệt có nghĩa khác nhau, mặc dù chung gốc từ. Cần phân biệt để tránh nhầm lẫn.
resserre

La famille range les provisions dans la resserre.

danh từ giống cái
  1. chỗ chứa, chỗ để (đồ đạc...)