ressentiment

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mối hận thù, mối oán giận: Một cảm xúc tiêu cực, dai dẳng, kết hợp giữa sự ghen tị, căm ghét bất lực, thường phát sinh từ cảm giác bị xúc phạm, tổn thương hoặc thua kém.
    • (Từ , nghĩa ) Tình cảm đau xót: Cảm giác buồn đau, xót xa sâu sắc.
    • (Từ , nghĩa ) Lòng nhớ ơn: Cảm giác biết ơn, ghi nhớ ân tình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son échec a nourri un profond ressentiment envers ses collègues. (Thất bại của anh ta đã nuôi dưỡng một mối hận thù sâu sắc đối với các đồng nghiệp.)
    • Elle ne peut cacher son ressentiment après cette trahison. ( ấy không thể che giấu mối oán giận của mình sau sự phản bội đó.)
    • (Nghĩa ) Il éprouvait un ressentiment mêlé de pitié. (Ông ấy cảm thấy một nỗi đau xót lẫn lòng thương hại.)
    • (Nghĩa ) Gardez un ressentiment de mes services. (Xin hãy giữ lòng nhớ ơn về những dịch vụ của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nourrir un ressentiment": nuôi dưỡng mối hận thù.
    • Il nourrit un ressentiment tenace depuis des années. (Anh ta đã nuôi dưỡng một mối hận thù dai dẳng suốt nhiều năm.)
  • "Être rongé par le ressentiment": bị mối hận thù gặm nhấm.
    • Ne sois pas rongé par le ressentiment, cela ne mène à rien de bon. (Đừng để bị mối hận thù gặm nhấm, điều đó chẳng dẫn đến điều tốt đẹp cả.)
  • Trong triết học (đặc biệtcủa Nietzsche), "ressentiment" chỉ một trạng thái tâm lý-xã hội nơi những cá nhân yếu thế phát triển một hệ thống giá trị dựa trên sự oán giận đối với những người mạnh mẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Ressentir (động từ): cảm thấy, cảm nhận.
    • Je ressens une grande joie. (Tôi cảm thấy một niềm vui lớn.)
  • Ressenti (danh từ giống đực): cảm giác, cảm nhận (chủ quan).
    • Quel est ton ressenti après cette rencontre ? (Cảm nhận của bạn sau cuộc gặp này?)
Từ đồng nghĩa
  • Rancoeur (nữ tính): mối hờn oán, ác cảm.
  • Amertume (nữ tính): nỗi cay đắng.
  • Haine (nữ tính): lòng căm thù, hận thù (mạnh hơn).
  • Vindicte (nữ tính): sự thù hằn, ý muốn trả thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "ressentiment".)

Thành ngữ liên quan
  • "Le ressentiment est un poison que l'on avise en espérant que l'autre en mourra." (Mối hận thùmột chất độc ta nuốt vào với hy vọng người kia sẽ chết .) - Câu nói phổ biến minh họa tính chất tự hủy hoại của .
danh từ giống đực
  1. mối hận thù, mối oán giận
  2. (từ , nghĩa ) tình cảm đau xót
  3. (từ , nghĩa ) lòng nhớ ơn

Từ chứa "ressentiment"