ressentiment

danh từ giống đực
  1. mối hận thù, mối oán giận
  2. (từ , nghĩa ) tình cảm đau xót
  3. (từ , nghĩa ) lòng nhớ ơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ressentiment"

Từ có nhắc đến "ressentiment"