ressource

danh từ giống cái
  1. phương sách
    • Ce sera ma dernière ressource
      đóphương sách cuối cùng của tôi
  2. chỗ trông cậy (khi gặp thế )
    • Vous êtes ma dernière ressource
      anhchỗ trông cậy cuối cùng của tôi
  3. (hàng không) sự ngóc đầu vọt lên
  4. (số nhiều) của cải, tiền của (của một người); tài nguyên (của một nước); vốn, nguồn vốn
  5. (số nhiều) phương tiện; khả năng
    • Homme de ressources
      người lắm khả năng; người có tài xoay xở
    • sans ressource
      không phương tiện cứu chữa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ressource"

ressource
Cela sera ma dernière ressource.