ressource

Học thuật
Thân thiện
ressource

Cela sera ma dernière ressource.

Từ "ressource" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, được sử dụng để chỉ những nguồn lực, tài nguyên hoặc phương sách một người hoặc một tổ chức có thể sử dụng trong các tình huống khác nhau. Dưới đâyphần giải thích chi tiết về từ này, cùng với các ví dụ sự phân biệt các nghĩa khác nhau.

Giải thích từ "ressource"
  1. Định nghĩa cơ bản:

    • "Ressource" có nghĩatài nguyên hoặc nguồn lực bạn có thể sử dụng để giải quyết vấn đề hoặc vượt qua khó khăn. Điều này có thể bao gồm tiền bạc, vật chất, hoặc các khả năng, kỹ năng của con người.
  2. Các ngữ cảnh sử dụng:

    • Tài nguyên thiên nhiên: Khi nói đến tài nguyên của một quốc gia, như nước, khoáng sản, rừng, v.v.

      • Ví dụ: "Les ressources naturelles d'un pays sont essentielles pour son développement." (Tài nguyên thiên nhiên của một quốc giarất quan trọng cho sự phát triển của .)
    • Phương sách cuối cùng: Khi bạn nói về một lựa chọn cuối cùng trong một tình huống khó khăn.

      • Ví dụ: "Ce sera ma dernière ressource." (Đó sẽphương sách cuối cùng của tôi.)
    • Khả năng hoặc năng lực: Khi nói về khả năng một người để giải quyết vấn đề.

      • Ví dụ: "Il est un homme de ressources." (Anh ấymột người lắm khả năng.)
  3. Các biến thể cách sử dụng nâng cao:

    • Ressources humaines: Tài nguyên con người, chỉ đến nhân lực trong một tổ chức.
    • Sans ressources: Không phương tiện, tức là thiếu thốn, không khả năng để hành động.
      • Ví dụ: "Il est sans ressources." (Anh ấy không phương tiện cả.)
  4. Từ gần giống từ đồng nghĩa:

    • Moyen: Phương tiện, có nghĩa tương tự nhưng thường chỉ đến phương pháp cụ thể.
    • Capacité: Khả năng, cũng có thể chỉ đến tiềm năng hoặc năng lực của một người.
  5. Idioms cụm động từ:

    • Être une ressource pour quelqu'un:một nguồn lực cho ai đó, giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
    • Utiliser toutes ses ressources: Sử dụng tất cả các nguồn lực của mình.
Tổng kết

Từ "ressource" là một từ rất phong phú trong tiếng Pháp, nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. Nắm các khía cạnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách linh hoạt chính xác trong giao tiếp.

ressource

Cela sera ma dernière ressource.

danh từ giống cái
  1. phương sách
    • Ce sera ma dernière ressource
      đóphương sách cuối cùng của tôi
  2. chỗ trông cậy (khi gặp thế )
    • Vous êtes ma dernière ressource
      anhchỗ trông cậy cuối cùng của tôi
  3. (hàng không) sự ngóc đầu vọt lên
  4. (số nhiều) của cải, tiền của (của một người); tài nguyên (của một nước); vốn, nguồn vốn
  5. (số nhiều) phương tiện; khả năng
    • Homme de ressources
      người lắm khả năng; người có tài xoay xở
    • sans ressource
      không phương tiện cứu chữa