retâter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Sờ lại, lại: Hành động dùng tay để chạm, cảm nhận lại một vật đó, thường để kiểm tra kỹ hơn hoặc xác nhận cảm giác trước đó.
  2. Nội động từ:

    • Lại nếm mùi (nghĩa bóng): Trải nghiệm lại một cảm giác, tình huống hoặc hậu quả (thườngtiêu cực) mình đã từng biết đến.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il retâte le tissu pour vérifier sa qualité. (Anh ấy sờ lại tấm vải để kiểm tra chất lượng.)
    • Elle retâte la blessure pour voir si elle a guéri. ( ấy lại vết thương để xem đã lành chưa.)
  • Nội động từ:

    • Après cette défaite, il retâte de l'amertume. (Sau thất bại đó, anh ta lại nếm mùi cay đắng.)
    • Si tu n'écoutes pas mes conseils, tu vas retâter des mêmes problèmes. (Nếu con không nghe lời khuyên của mẹ, con sẽ lại nếm mùi những vấn đề tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retâter le terrain" (nghĩa bóng): Thăm dò lại tình hình, kiểm tra lại phản ứng trước khi hành động.
    • Avant de proposer son idée, il préfère retâter le terrain. (Trước khi đề xuất ý tưởng, anh ta thích thăm dò lại tình hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tâter (động từ gốc): Sờ, , nếm thử; thăm dò.
    • Tâte l'eau pour voir si elle est assez chaude. (Hãy sờ thử nước xem đã đủ nóng chưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Palper à nouveau (ngoại động từ): Sờ lại.
  • Subir à nouveau (nội động từ, nghĩa bóng): Phải chịu đựng lại.
  • Revivre (nội động từ, nghĩa bóng): Sống lại, trải nghiệm lại.
Các cụm từ liên quan
  • En retâter: (Cách diễn đạt thông tục) Lại phải chịu đựng, lại gặp phải.
    • Il en a retâté après sa mauvaise décision. (Hắn ta lại phải chịu hậu quả sau quyết định tồi tệ của mình.)
ngoại động từ
  1. sờ lại, lại
nội động từ
  1. lại nếm mùi (nghĩa bóng)