retardateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm chậm, cản trở: Dùng để mô tả một thứ có tác dụng làm giảm tốc độ hoặc trì hoãn một quá trình.
- Danh từ giống đực:
- Chất làm chậm, thiết bị làm chậm: Một chất hoặc một thiết bị được sử dụng để làm chậm lại một phản ứng, một chuyển động hoặc một quá trình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'effet retardateur de ce produit chimique est bien connu. (Hiệu ứng làm chậm của hóa chất này đã được biết đến rộng rãi.)
- Ils ont utilisé un dispositif retardateur pour contrôler la vitesse. (Họ đã sử dụng một thiết bị làm chậm để kiểm soát tốc độ.)
- Danh từ:
- Ce produit chimique est un retardateur de flamme très efficace. (Hóa chất này là một chất làm chậm cháy rất hiệu quả.)
- Le photographe a ajouté un retardateur dans le bain de développement. (Người thợ chụp ảnh đã thêm một chất kìm hình vào bể hiện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Retardateur de flamme": Chất chống cháy, chất làm chậm cháy.
- Les meubles sont traités avec un retardateur de flamme pour plus de sécurité. (Đồ nội thất được xử lý bằng một chất chống cháy để an toàn hơn.)
- "Retardateur de prise" (trong xây dựng): Chất làm chậm đông kết (của bê tông).
- On utilise un retardateur de prise par temps chaud. (Người ta sử dụng một chất làm chậm đông kết khi thời tiết nóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Retard (danh từ giống đực): Sự chậm trễ, độ trễ.
- Le train a du retard. (Tàu bị trễ.)
- Retarder (động từ): Làm chậm, trì hoãn.
- La pluie retarde notre départ. (Cơn mưa làm chậm trễ giờ khởi hành của chúng tôi.)
- Retardataire (tính từ): Chậm tiến, lạc hậu.
- Une idée retardataire. (Một ý tưởng lạc hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Ralentisseur (danh từ): Bộ phận/bộ giảm tốc, chất làm chậm.
- Inhibiteur (danh từ): Chất ức chế (thường dùng trong hóa học, sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (vật lý học) làm chậm
- Force retardatricelực làm chậm
- Dispositif retardateurthiết bị làm chậm
danh từ giống đực
- (hóa học) chất hãm
- (nhiếp ảnh) chất kìm hình