retardateur

tính từ
  1. (vậthọc) làm chậm
    • Force retardatrice
      lực làm chậm
    • Dispositif retardateur
      thiết bị làm chậm
danh từ giống đực
  1. (hóa học) chất hãm
  2. (nhiếp ảnh) chất kìm hình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

retardateur
Un photographe ajoute un peu de retardateur dans le bain de développement.