reteindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhuộm lại: Hành động áp dụng thuốc nhuộm lên một vật (thườngvải, tóc, quần áo) một lần nữa, sau khi màu đã phai hoặc để đổi sang màu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle doit reteindre sa robe bleue qui a pâli. ( ấy phải nhuộm lại chiếc váy màu xanh đã bị phai của mình.)
    • Après plusieurs lavages, il a décidé de reteindre son jean. (Sau nhiều lần giặt, anh ấy đã quyết định nhuộm lại chiếc quần jean của mình.)
    • Le salon de coiffure propose de reteindre les cheveux. (Tiệm làm tóc dịch vụ nhuộm lại tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reteindre en": nhuộm lại thành (một màu cụ thể).
    • Elle a fait reteindre son canapé en gris anthracite. ( ấy đã cho nhuộm lại ghế sofa thành màu xám anthracite.)
Biến thể từ gần giống
  • Teindre (ngoại động từ): nhuộm (lần đầu).
  • Teinture (danh từ): thuốc nhuộm; sự nhuộm.
  • Déteindre (ngoại động từ/ nội động từ): làm phai màu; bị phai màu.
Từ đồng nghĩa
  • Redonner une couleur à: cho lại màu sắc vào.
  • Recolorer: nhuộm màu lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. nhuộm lại

Từ gần giống