retondre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xén lại, cắt lại (một thứ gì đó đã được cắt trước đó): Hành động cắt hoặc xén một lần nữa, thường để làm cho ngắn hơn, gọn gàng hơn hoặc đều hơn sau một lần cắt trước.
Ví dụ sử dụng
- (Người chăn cừu phải xén lại lông cừu của mình trước mùa hè.)
- (Người thợ cắt tóc đã phải cắt lại tóc ở gáy để có kiểu cắt gọn gàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "retondre une haie": cắt tỉa lại hàng rào cây.
- Après la pousse printanière, il est temps de retondre la haie. (Sau đợt mọc mùa xuân, đã đến lúc cắt tỉa lại hàng rào cây.)
- "se faire retondre les cheveux": đi cắt tóc lại (cho ngắn hơn).
- Il s'est fait retondre les cheveux car ils repoussaient trop vite. (Anh ấy đã đi cắt tóc lại vì tóc mọc quá nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Tondre (ngoại động từ): cắt, xén (lần đầu).
- tondre la pelouse (cắt cỏ)
- Retonte (danh từ từ cổ): việc xén lại, lần xén thứ hai.
- Tondeur / Tondeuse (danh từ): thợ xén lông cừu / máy cắt, máy xén.
Từ đồng nghĩa
- Recouper: cắt lại.
- Raccourcir à nouveau: làm ngắn lại một lần nữa.
Lưu ý
- Từ retondre ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng cách diễn đạt như (xén lại) hoặc (cắt lại) thay thế.
ngoại động từ
- xén lại, cắt lại
- Retondre la toison d'un moutonxén lại lông cửu