retenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thử (làm) lại: Hành động cố gắng thực hiện một việc gì đó một lần nữa sau khi lần thử trước đó chưa thành công hoặc chưa đạt kết quả mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a décidé de retenter l'examen. (Anh ấy quyết định thử lại kỳ thi.)
- Elle va retenter sa chance l'année prochaine. (Cô ấy sẽ thử lại vận may của mình vào năm tới.)
- Nous devons retenter cette expérience pour confirmer les résultats. (Chúng tôi phải thử lại thí nghiệm này để xác nhận kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"retenter sa chance": thử lại vận may, cố gắng lại một lần nữa.
- Après son échec, il est prêt à retenter sa chance. (Sau thất bại, anh ấy sẵn sàng thử lại vận may.)
"sans retenter": mà không thử lại.
- Il est parti sans retenter de nous appeler. (Anh ta đã đi mà không thử gọi lại cho chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Tenter (ngoại động từ): thử, cố gắng.
- Il va tenter de résoudre ce problème. (Anh ấy sẽ cố gắng giải quyết vấn đề này.)
Retentative (danh từ giống cái, ít dùng): sự thử lại.
- Une retentative est parfois nécessaire. (Một lần thử lại đôi khi là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Recommencer: bắt đầu lại.
- Réessayer: thử lại.
- Reprendre: làm lại, tiếp tục lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "retenter" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "retenter".)
ngoại động từ
- thử (làm) lại