retendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Căng lại: Hành động làm cho một vật đã bị chùng, trùng xuống trở nên căng thẳng trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut retendre la corde à linge. (Cần phải căng lại dây phơi quần áo.)
    • Le musicien retend les cordes de sa guitare avant de jouer. (Người nhạc công căng lại dây đàn guitar trước khi chơi.)
    • Après l'hiver, nous devons retendre la toile de la tente. (Sau mùa đông, chúng tôi phải căng lại tấm bạt của lều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc làm cho một tình huống, mối quan hệ hoặc trạng thái trở nên căng thẳng hoặc nghiêm trọng hơn.
    • Ses paroles ont retendu l'atmosphère déjà tendue de la réunion. (Lời nói của anh ta đã làm căng lại bầu không khí vốn đã căng thẳng của cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tendre (ngoại động từ): căng ra, làm căng.
    • Tendre une corde. (Căng một sợi dây.)
  • Retension (danh từ từ cổ, hiếm dùng): sự căng lại.
  • Détendre (ngoại động từ): thả lỏng, làm giãn ra (nghĩa trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Retirer: kéo căng lại (thường dùng cho dây, vải).
  • Resserrer: siết chặt lại, thắt chặt lại (có thể dùng cho dây thừng, đai ốc).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Retendre vers: (nghĩa ít phổ biến, văn chương) xu hướng trở lại, hướng về phía.
    • Ses pensées retendent toujours vers son pays natal. (Tư tưởng của ông ấy luôn hướng về quê hương.)
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. căng lại

Từ chứa "retendre"