reticule

/'retikju:l/
Học thuật
Thân thiện
reticule

A scientist adjusts the reticule in the eyepiece of a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi lưới của phụ nữ: Một loại túi xách tay nhỏ, thường được làm từ chất liệu lưới, ren, hạt cườm hoặc vải thêu, dây rút để đóng mở. Đây một phụ kiện thời trang phổ biến vào thế kỷ 18 19.
    • Vạch chữ thập, lưới chữ thập (trong dụng cụ quang học): Hệ thống các đường kẻ mảnh, dấu chấm hoặc dây chữ thập nằm trong mặt phẳng tiêu cự của thị kính kính hiển vi, ống nhòm, v.v., dùng để định vị hoặc đo đạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa túi xách):

    • The lady carried her handkerchief and smelling salts in her delicate reticule. (Quý mang theo khăn tay lọ muối ngửi trong chiếc túi lưới tinh xảo của mình.)
    • In many period dramas, you can see actresses holding elegant reticules. (Trong nhiều bộ phim cổ trang, bạn có thể thấy các nữ diễn viên cầm những chiếc túi reticule thanh lịch.)
  • Danh từ (nghĩa dụng cụ quang học):

    • Adjust the microscope's reticule to align the specimen for measurement. (Điều chỉnh lưới chữ thập của kính hiển vi để căn chỉnh mẫu vật trước khi đo.)
    • The crosshair in the telescope's eyepiece is called a reticule. (Vạch chữ thập trong thị kính của kính thiên văn được gọi là một reticule.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Etched reticule": Lưới chữ thập được khắc (trên kính). Thuật ngữ này mô tả loại lưới được tạo ra bằng phương pháp khắc axit hoặc laser trên thấu kính, cho độ chính xác cao.
    • High-precision surveying instruments often feature an etched reticule. (Các dụng cụ trắc địa độ chính xác cao thường lưới chữ thập được khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Reticle (danh từ): Cách viết khác, phổ biến hơn, đặc biệt cho nghĩa "lưới chữ thập" trong quang học.
    • The reticle helps snipers aim accurately. (Lưới ngắm giúp các tay sơn bắn tỉa ngắm chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa túi xách: Drawstring bag, mesh bag, handbag.
  • Nghĩa dụng cụ quang học: Graticule, crosshair, aiming mark.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

reticule

A scientist adjusts the reticule in the eyepiece of a microscope.

danh từ
  1. (như) reticle
  2. túi lưới (của phụ nữ); túi xách tay (của phụ nữ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống