reticula

/ri'tikju:ləm/
Học thuật
Thân thiện
reticula

A cow's stomach has a complex structure that includes the reticula.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Dạ tổ ong: Một trong bốn ngăn của dạ dàyđộng vật nhai lại (như , cừu), cấu trúc bề mặt giống như tổ ong, nơi thức ăn được lên men phân hủy một phần.
    • (Giải phẫu học) Màng lưới, lưới: Một cấu trúc hoặc màng hình dạng giống như một mạng lưới hoặc lưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The food is regurgitated from the reticula for further chewing. (Thức ăn đượclên từ dạ tổ ong để nhai kỹ thêm.)
    • Under the microscope, the connective tissue showed a reticula pattern. (Dưới kính hiển vi, liên kết cho thấy một cấu trúc dạng màng lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành sinh học, giải phẫu thú y.
    • The study focused on the microbial ecosystem within the bovine reticula. (Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái vi sinh vật bên trong dạ tổ ong của .)
Biến thể từ gần giống
  • Reticular (tính từ): dạng lưới, thuộc về mạng lưới.
    • The reticular formation in the brainstem is crucial for consciousness. (Cấu trúc lướithân não rất quan trọng đối với ý thức.)
  • Reticulum (danh từ): Dạng số ít của "reticula".
  • Reticulate (động từ/tính từ): Tạo thành mạng lưới; hình mạng lưới.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa giải phẫu): Mạng lưới (network), cấu trúc lưới (lattice structure).
  • (Cho nghĩa động vật học): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, có thể mô tả "ngăn dạ dày thứ hai của động vật nhai lại".
Lưu ý
  • Từ số nhiều: "Reticula" dạng số nhiều của "reticulum". Trong tiếng Anh, "reticulum" thường được sử dụng phổ biến hơn khi nói về ngăn dạ dày.
  • Phạm vi sử dụng: Đây một thuật ngữ chuyên môn, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
reticula

A cow's stomach has a complex structure that includes the reticula.

danh từ, số nhiều reticula /ri'tikju:lə/
  1. (động vật học) dạ tổ ong (loài nhai lại)
  2. (giải phẫu) màng lưới, lưới