retina
/'retinə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Võng mạc: Là một lớp màng mỏng, nhạy cảm với ánh sáng, nằm ở phía trong cùng của nhãn cầu. Nó có chức năng tiếp nhận hình ảnh và chuyển đổi chúng thành tín hiệu thần kinh để truyền lên não thông qua dây thần kinh thị giác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The image is focused onto the retina. (Hình ảnh được hội tụ lên võng mạc.)
- A detached retina is a serious medical condition. (Bong võng mạc là một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
- The doctor examined the back of her eye, including the retina. (Bác sĩ đã kiểm tra đáy mắt của cô ấy, bao gồm cả võng mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Retinal scan": Một công nghệ nhận dạng sinh trắc học bằng cách quét các mạch máu độc đáo trên võng mạc của một người.
- High-security facilities sometimes use retinal scans for access control. (Các cơ sở an ninh cao đôi khi sử dụng quét võng mạc để kiểm soát ra vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Retinal (tính từ): Thuộc về võng mạc.
- Retinal detachment requires immediate surgery. (Bong võng mạc cần phẫu thuật ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh cho cấu trúc giải phẫu cụ thể này. Có thể mô tả là "the light-sensitive layer at the back of the eye" (lớp nhạy sáng ở phía sau mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "retina".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retina".
danh từ, số nhiều retinas /'retinəz/, retinae /'retini:/
- (giải phẫu) màng lưới, võng mạc (mắt)