retina

/'retinə/
danh từ, số nhiều retinas /'retinəz/, retinae /'retini:/
  1. (giải phẫu) màng lưới, võng mạc (mắt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "retina"

retina
The doctor examines the patient's retina with an ophthalmoscope.