ratine

/ræ'ti:n/ Cách viết khác : (ratteen) /ræ'ti:n/
Học thuật
Thân thiện
ratine

A tailor cuts a piece of ratine fabric on his worktable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ratin: Một loại vải len bề mặt thô, , thường được dệt từ sợi xoắn chặt tạo nên kết cấu đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The winter coat was made of a thick, warm ratine. (Chiếc áo khoác mùa đông được làm từ loại ratin dày ấm.)
    • She prefers the textured look of ratine for her upholstery projects. ( ấy thích vẻ ngoài kết cấu của vải ratin cho các dự án bọc nội thất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ratine weave": kiểu dệt ratin, chỉ kỹ thuật dệt tạo ra loại vải này.
    • The artisan explained the complexity of the ratine weave. (Người thợ thủ công đã giải thích độ phức tạp của kiểu dệt ratin.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratteen (danh từ): Cách viết khác của "ratine", cùng chỉ loại vải len tuyết xoắn.
Từ đồng nghĩa
  • Textured wool fabric: vải len kết cấu (mô tả chung).
  • Bouclé: một loại vải len bề mặt xoắn, gợn sóng tương tự (từ gần nghĩa).
ratine

A tailor cuts a piece of ratine fabric on his worktable.

danh từ
  1. Ratin (vải len tuyết xoắn)