ratine
/ræ'ti:n/ Cách viết khác : (ratteen) /ræ'ti:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ratin: Một loại vải len có bề mặt thô, xù, thường được dệt từ sợi xoắn chặt tạo nên kết cấu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The winter coat was made of a thick, warm ratine. (Chiếc áo khoác mùa đông được làm từ loại ratin dày và ấm.)
- She prefers the textured look of ratine for her upholstery projects. (Cô ấy thích vẻ ngoài có kết cấu của vải ratin cho các dự án bọc nội thất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ratine weave": kiểu dệt ratin, chỉ kỹ thuật dệt tạo ra loại vải này.
- The artisan explained the complexity of the ratine weave. (Người thợ thủ công đã giải thích độ phức tạp của kiểu dệt ratin.)
Biến thể và từ gần giống
- Ratteen (danh từ): Cách viết khác của "ratine", cùng chỉ loại vải len tuyết xoắn.
Từ đồng nghĩa
- Textured wool fabric: vải len có kết cấu (mô tả chung).
- Bouclé: một loại vải len có bề mặt xoắn, gợn sóng tương tự (từ gần nghĩa).
danh từ
- Ratin (vải len tuyết xoắn)