retourne

Học thuật
Thân thiện
retourne

Le croupier retourne la carte au centre de la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trong trò chơi bài: Chỉ con bài được lật lên, thường từ bộ bài, để xác định chất chủ (hoa bài chủ) hoặc để bắt đầu ván bài.
    • Trong xuất bản, báo chí: Chỉ phần nội dung tiếp theo của một bài báo dài, được in ở trang bên trong của tờ báo sau khi phần mở đầu đã xuất hiệntrang nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La retourne détermine l'atout pour cette donne. (Con bài lật lên xác định chất chủ cho ván bài này.)
    • L'article commence à la une, sa suite est en retourne à la page 5. (Bài báo bắt đầutrang nhất, phần tiếp theo của trang 5.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une retourne": (Trong bài) Hành động lật một con bài lên, đặc biệtđể xác định chất chủ.
    • C'est à toi de faire la retourne. (Đến lượt bạn lật con bài lên.)
Biến thể từ liên quan
  • Retourner (Động từ): Lật, trở lại, quay về.
    • Il retourne la carte. (Anh ấy lật con bài.)
  • Retour (Danh từ giống đực): Sự trở về, chuyến về.
    • Le retour du printemps. (Sự trở lại của mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Carte retournée (Cụm danh từ): Con bài được lật lên. (Đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh chơi bài).
  • Suite (Danh từ giống cái): Phần tiếp theo. (Đồng nghĩa trong ngữ cảnh báo chí).
Lưu ý
  • "Retourne"một danh từ giống cái ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong hai lĩnh vực chuyên biệttrò chơi bài nghề in/báo chí. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, động từ "retourner" (lật, quay lại) danh từ "retour" (sự trở về) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
retourne

Le croupier retourne la carte au centre de la table.

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) con bài bắt cái; con bài lật lên (để định hoa bài chủ)
  2. phần tiếp (bài báotrang nhất)

Từ chứa "retourne"

Từ có nhắc đến "retourne"