retourne

danh từ giống cái
  1. (đánh bài) con bài bắt cái; con bài lật lên (để định hoa bài chủ)
  2. phần tiếp (bài báotrang nhất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "retourne"

Từ có nhắc đến "retourne"

retourne
Le croupier retourne la carte au centre de la table.