retourner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Quay, xoay: Hành động xoay chuyển một vật từ hướng này sang hướng khác.
    • Lật, đảo: Hành động làm cho mặt dưới của vật đó trở lên trên.
    • Lộn (mặt vải, quần áo): Hành động lộn mặt trong của một vật (như quần áo) ra ngoài.
    • Trả lại: Hành động đưa một vật trở về cho người chủ sở hữu hoặc nơi xuất phát.
    • Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng: Hành động xem xét một ý tưởng, vấn đề từ nhiều góc độ.
    • Làm thay đổi ý kiến, cảm xúc: Hành động tác động khiến ai đó thay đổi suy nghĩ hoặc cảm thấy xúc động mạnh.
  2. Nội động từ:

    • Trở về, trở lại: Hành động quay trở lại một nơi chốn, một trạng thái hoặc một hoạt động trước đó.
    • Được trả về: Trạng thái một vật được đưa trở về cho chủ sở hữu hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il retourne la crêpe dans la poêle. (Anh ấy lật bánh kếp trong chảo.)
    • Elle a retourné sa veste pour la coudre. ( ấy đã lộn cái áo khoác ra để khâu.)
    • Je dois retourner ce livre à la bibliothèque. (Tôi phải trả lại cuốn sách này cho thư viện.)
    • Il retourne cette idée dans sa tête depuis des jours. (Anh ấy đã suy nghĩ lung tung về ý tưởng đó trong đầu nhiều ngày nay.)
    • Ce film m'a vraiment retourné. (Bộ phim này thực sự làm tôi xúc động mạnh.)
  • Nội động từ:

    • Nous retournerons en France l'année prochaine. (Chúng tôi sẽ trở về Pháp vào năm tới.)
    • Il est retourné à ses anciennes habitudes. (Anh ta đã trở lại với những thói quen .)
    • Le terrain est retourné à son propriétaire légitime. (Mảnh đất đã được trả về cho chủ sở hữu hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retourner sa veste" (thành ngữ, thân mật): Thay đổi ý kiến, phe phái một cách đột ngột cơ hội.

    • En politique, il est connu pour retourner sa veste. (Trong chính trị, ông ta nổi tiếng hay thay đổi phe phái.)
  • "De quoi retourne-t-il?" (cổ văn/trang trọng): Có chuyện vậy? Việc gì đang xảy ra thế?

    • Tout le monde chuchote. De quoi retourne-t-il? (Mọi người đang thì thầm. Có chuyện vậy?)
  • "retourner quelqu'un contre quelqu'un": Làm cho ai đó chống lại, quay sang chống đối người khác.

    • Il a réussi à retourner son frère contre ses parents. (Hắn đã thành công trong việc làm cho em trai chống lại bố mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Retour (danh từ): Sự trở về, sự quay lại; chuyến đi về; mặt trái.
  • Retournement (danh từ): Sự lật ngược, sự đảo lộn (vậthoặc tình huống).
  • Retourné, e (tính từ): Bị xúc động mạnh; bị lộn trái ra.
Từ đồng nghĩa
  • Rendre (ngoại động từ): Trả lại.
  • Revenir (nội động từ): Trở về, trở lại.
  • Penser à (động từ): Nghĩ về (nhưng ít thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng như "retourner une idée").
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm từ thườngđộng từ + giới từ cố định.) - Retourner à (nội động từ + giới từ): Trở lại với (một nơi, một hoạt động, một trạng thái). - Elle retourne à ses études après une pause. ( ấy trở lại việc học sau một kỳ nghỉ.)

  • Retourner contre (ngoại động từ + giới từ): Lật ngược, dùng (cái gì đó) để chống lại.
    • Il a retourné ses propres arguments contre lui. (Anh ta đã dùng chính lập luận của mình để chống lại bản thân.)
Thành ngữ liên quan
  • Retourner le couteau dans la plaie: Xoáy sâu thêm nỗi đau, "xát muối vào vết thương".

    • En rappelant cet échec, il a retourné le couteau dans la plaie. (Bằng cách nhắc lại thất bại đó, anh ta đã xoáy sâu thêm nỗi đau.)
  • Retourner une situation: Lật ngược tình thế.

    • Grâce à un but dans les dernières minutes, l'équipe a retourné la situation. (Nhờ một bàn thắng trong những phút cuối, đội bóng đã lật ngược tình thế.)
ngoại động từ
  1. quay lại
    • Tourner et retourner un objet
      quay đi quay lại một vật
  2. đảo, lật, lật ngửa
    • Retourner du foin
      đảo cỏ khô
    • Retourner un tableau
      lật bức tranh
    • Retourner une carte
      lật ngửa một con bài
  3. lộn
    • Retourner une robe
      lộn cái áo
  4. trả lại
    • Retourner un manuscrit à son auteur
      trả lại bản thảo cho tác giả
  5. lật đi lật lại
    • Retourner une idée
      lật đi lật lại một ý
  6. làm cho đổi ý
    • Retourner quelqu'un
      làm cho ai đổi ý
  7. làm xáo động
    • Spectacle qui retourne la foule
      cảnh tượng làm xáo động quần chúng
    • retourner sa veste
      (thân mật) thay đổi ý kiến đột ngột
nội động từ
  1. trở về
    • Retourner dans son pays
      trở về xứ sở
  2. trở lại
    • retourner à la montagne
      trở lại miền núi
    • retourner à son travail
      trở lại làm việc
    • retourner à la vie sauvage
      trở lại đời sống dã man
  3. được trả về
    • Terre qui retourne à son propriétaire
      mảnh đất được trả về cho chủ
  4. (không ngôi) (De quoi retourne t-il?) việc gì thế?