retrancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt bớt, loại bỏ (một phần): Hành động loại bỏ một phần nào đó ra khỏi một tổng thể, thường là để làm cho nó ngắn gọn hơn hoặc phù hợp hơn.
- Khấu trừ (một khoản tiền): Trừ đi một số tiền từ một tổng số tiền lớn hơn.
- (Toán học) Trừ: Thực hiện phép trừ giữa các con số.
- (Nghĩa bóng) Bảo vệ, che chắn (ai đó): Tạo ra một rào cản hoặc sự bảo vệ để ngăn cách ai đó khỏi những tác động bên ngoài.
- (Từ cũ) Xây thành lũy, củng cố (một vị trí): Củng cố một vị trí bằng cách xây dựng các công sự phòng thủ.
- (Từ cũ) Cắt giảm, thu hồi (một khoản trợ cấp, quyền lợi): Chấm dứt hoặc giảm bớt một khoản thanh toán hoặc đặc quyền nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Cắt bớt, loại bỏ:
- L'éditeur a demandé de retrancher deux chapitres du manuscrit. (Biên tập viên yêu cầu cắt bớt hai chương khỏi bản thảo.)
- Il faut retrancher les détails inutiles pour rendre le texte plus clair. (Cần phải loại bỏ những chi tiết không cần thiết để làm cho văn bản rõ ràng hơn.)
- Khấu trừ:
- Une somme a été retranchée de son salaire pour payer l'amende. (Một khoản tiền đã bị khấu trừ từ lương của anh ta để trả tiền phạt.)
- (Toán học) Trừ:
- Retranchez 15 de 100, il reste 85. (Trừ 15 từ 100, còn lại 85.)
- (Nghĩa bóng) Bảo vệ:
- Son indifférence le retranche des critiques. (Sự thờ ơ của anh ta bảo vệ anh ta khỏi những lời chỉ trích.)
- (Từ cũ) Xây thành lũy:
- Les soldats ont retranché le village pour se défendre. (Những người lính đã xây thành lũy cho ngôi làng để phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se retrancher derrière quelque chose": Ẩn náu, che giấu sau một cái gì đó (thường là một lý do, lời bào chữa).
- Il se retranche derrière son manque d'expérience pour justifier son erreur. (Anh ta ẩn náu sau sự thiếu kinh nghiệm của mình để biện minh cho lỗi lầm.)
- "Être retranché dans...": Cố thủ trong, ẩn mình trong (một vị trí, một quan điểm cứng nhắc).
- Il est retranché dans son silence et refuse de parler. (Anh ta cố thủ trong sự im lặng và từ chối nói chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Retranchement (danh từ giống đực):
- Sự cắt bớt, sự khấu trừ: Hành động hoặc kết quả của việc cắt bớt.
- Le retranchement de ces paragraphes est nécessaire. (Việc cắt bớt những đoạn văn này là cần thiết.)
- Công sự, chiến lũy: Công trình phòng thủ.
- Les soldats se sont abrités dans les retranchements. (Những người lính đã trú ẩn trong các công sự.)
- (Nghĩa bóng) Sự tự vệ, sự phòng thủ (tinh thần).
- Il vit dans un retranchement psychologique. (Anh ta sống trong một sự phòng thủ tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
- Supprimer: Xóa bỏ, loại bỏ.
- Déduire: Khấu trừ, suy ra.
- Soustraire: Trừ đi, lấy đi.
- Protéger: Bảo vệ.
- Fortifier: Củng cố, làm cho vững chắc.
Từ trái nghĩa
- Ajouter: Thêm vào.
- Augmenter: Tăng lên.
- Inclure: Bao gồm.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Se retrancher (dans): Tự cố thủ, tự cách ly (trong một nơi, một thái độ).
- Face à l'accusation, il s'est retranché dans le déni. (Đối mặt với lời buộc tội, anh ta đã cố thủ trong sự phủ nhận.)
ngoại động từ
- bớt, xén, cắt
- Retrancher un passage d'un ouvragecắt một đoạn trong một tác phẩm
- retrancher les branches d'un arbre(từ cũ, nghĩa cũ) xén cành cây
- khấu trừ
- Retrancher une somme sur un salairekhấu trừ một số tiền của tiền lương
- (toán học) trừ
- Retrancher un nombre d'un autretrừ số này với số kia
- (nghĩa bóng) bảo vệ cho
- Le rempart des journaux le retranche de toute opinionthành trì báo chí bảo vệ cho anh ta khỏi mọi dư luận
- (từ cũ, nghĩa cũ) xây thành đắp lũy cho
- Retrancher une positionxây thành đắp lũy cho một vị trí
- (từ cũ, nghĩa cũ) rút đi, bãi đi
- On lui a retranché sa pensionngười ta đã rút tiền trợ cấp của ông ấy đi