retroact

/,retrou'ækt/
nội động từ
  1. phản ứng
  2. chạy lùi trở lại
  3. tác dụng ngược lại, phản tác dụng
  4. (pháp ) hiệu lực trở về trước (một đạo luật...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "retroact"

retroact
A new law can retroact to cover last year's transactions.