retrospect
/'retrouspekt/
Học thuậtThân thiện
In retrospect, she realized the small choices had led to her greatest success.
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự hồi tưởng, sự nhìn lại quá khứ: Hành động suy ngẫm hoặc xem xét lại những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
- Góc nhìn hồi tưởng: Quan điểm hoặc cách hiểu có được sau khi nhìn lại một sự việc đã qua.
Động từ:
- Nhìn lại, hồi tưởng lại: Hành động suy nghĩ hoặc nhớ lại một khoảng thời gian hoặc chuỗi sự kiện trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In retrospect, I should have accepted the job offer. (Nhìn lại, lẽ ra tôi nên nhận lời mời làm việc đó.)
- Her childhood seems happier in retrospect. (Thời thơ ấu của cô ấy có vẻ hạnh phúc hơn khi nhìn lại.)
Động từ:
- He likes to retrospect on his college years. (Anh ấy thích hồi tưởng lại những năm tháng đại học.)
- The book encourages readers to retrospect on their own life choices. (Cuốn sách khuyến khích độc giả nhìn lại những lựa chọn trong cuộc đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In retrospect": Khi nhìn lại, xét lại (một cụm trạng từ rất phổ biến).
- In retrospect, our decision was too hasty. (Xét lại, quyết định của chúng ta quá vội vàng.)
"With the benefit of retrospect": Với lợi thế của góc nhìn hồi tưởng (khi đã biết kết quả).
- With the benefit of retrospect, the signs of the crisis were clear. (Với lợi thế của góc nhìn hồi tưởng, những dấu hiệu của cuộc khủng hoảng đã rất rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Retrospection (n): Sự hồi tưởng, sự nhìn lại quá khứ (danh từ tương đương, trang trọng hơn).
- His writing is full of quiet retrospection. (Tác phẩm của ông ấy chứa đầy những suy tư hồi tưởng lặng lẽ.)
Retrospective (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến sự nhìn lại quá khứ; có hiệu lực từ một thời điểm trong quá khứ.
- The museum is holding a retrospective exhibition of the artist's work. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm tổng kết các tác phẩm của nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hindsight (góc nhìn muộn màng), review (sự xem xét lại), recollection (sự hồi tưởng).
- Động từ: Look back (nhìn lại), reflect (suy ngẫm), remember (nhớ lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "retrospect on" hoặc "look back on").
Thành ngữ liên quan
- Hindsight is 20/20: (Thành ngữ tương đương trong tiếng Anh) Nhìn lại thì lúc nào cũng sáng suốt, rõ ràng.
- I know I made a mistake. Well, hindsight is 20/20. (Tôi biết tôi đã phạm sai lầm. Chà, nhìn lại thì lúc nào chẳng thấy rõ.)
In retrospect, she realized the small choices had led to her greatest success.
danh từ
- sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng
- in [the] retrospectnhìn lại (cái gì)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nhìn về phía sau
- (pháp lý), (từ hiếm,nghĩa hiếm) hiệu lực trở về trước