xắn

  1. retrousser
    • Xắn tay áo
      retrousser ses manches
  2. couper; fendre; détacher
    • Lấy mai xắn đất
      fendre la terre avec un bêche
    • Lấy đũa xắn miếng bánh chưng
      se servir des baguettes pour détacher un morceau d'un gâteau de riz gluant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

xắn
Anh ấy xắn quần lên để lội qua con suối.