revengeful

/ri'vendʤful/
tính từ
  1. hay báo thù; hay thù hằn; mang mối thù hằn, hiềm thù

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "revengeful"

Từ có nhắc đến "revengeful"

revengeful
A revengeful character plots his enemy's downfall in a dark tale.