unforgiving

/'ʌnfə'giviɳ/
Học thuật
Thân thiện
unforgiving

The teacher's unforgiving deadline loomed over the students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không khoan dung, không tha thứ: Miêu tả tính cách hoặc thái độ của một người không sẵn sàng tha thứ cho lỗi lầm hoặc sự xúc phạm.
    • Khắc nghiệt, tàn nhẫn: Miêu tả một hoàn cảnh, môi trường hoặc điều kiện rất khắc nghiệt, không cho phép bất kỳ sai sót nào.
    • Hay hiềm thù, hay chấp nhất: Miêu tả người hay giữ mối hận, không dễ dàng bỏ qua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has an unforgiving nature and never forgets an insult. (Anh ta bản tính không khoan dung không bao giờ quên một lời xúc phạm.)
    • The desert is an unforgiving environment for those who are unprepared. (Sa mạc một môi trường khắc nghiệt đối với những ai không chuẩn bị.)
    • Her unforgiving attitude made it hard for her to maintain friendships. (Thái độ hay chấp nhất của ấy khiến khó duy trì tình bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unforgiving of mistakes": không dung thứ cho sai lầm.
    • The new manager is unforgiving of mistakes, no matter how small. (Người quản lý mới không dung thứ cho sai lầm, nhỏ đến đâu.)
  • "unforgiving terrain": địa hình khắc nghiệt.
    • The climbers faced unforgiving terrain on their way to the summit. (Những người leo núi đối mặt với địa hình khắc nghiệt trên đường lên đỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unforgivingly (phó từ): một cách không khoan dung, một cách khắc nghiệt.
    • The sun shone unforgivingly on the barren land. (Mặt trời chiếu sáng một cách khắc nghiệt lên vùng đất cằn cỗi.)
  • Unforgivingness (danh từ): sự không khoan dung, tính khắc nghiệt.
    • The unforgivingness of the judicial system was criticized. (Tính không khoan dung của hệ thống tư pháp đã bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Merciless: tàn nhẫn, không khoan dung.
  • Relentless: không ngừng, khắc nghiệt.
  • Implacable: không thể làm nguôi, không thể xoa dịu.
  • Stern: nghiêm khắc, cứng rắn.
Từ trái nghĩa
  • Forgiving: khoan dung, hay tha thứ.
  • Merciful: nhân từ, khoan dung.
  • Lenient: khoan hồng, dễ dãi.
Thành ngữ liên quan
  • An unforgiving heart: Một trái tim không biết tha thứ.
    • Living with an unforgiving heart only brings you misery. (Sống với một trái tim không biết tha thứ chỉ mang lại cho bạn khổ đau.)
  • The unforgiving minute: Khoảnh khắc khắc nghiệtchỉ thời gian hoặc cơ hội không chờ đợi ai).
    • In the race, every second is the unforgiving minute. (Trong cuộc đua, mỗi giây đều khoảnh khắc khắc nghiệt.)
unforgiving

The teacher's unforgiving deadline loomed over the students.

tính từ
  1. không khoan dung; hay hiềm thù

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unforgiving"