revenue
/'revinju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thu nhập, doanh thu: Số tiền mà một chính phủ, tổ chức hoặc doanh nghiệp thu được một cách thường xuyên, đặc biệt là từ các nguồn như thuế, bán hàng hoặc dịch vụ.
- Ngân sách thu: Khoản tiền thu được của chính phủ, chủ yếu từ thuế, dùng để chi tiêu công.
- Lợi tức, hoa lợi: (Thường dùng số nhiều revenues) Thu nhập hoặc lợi nhuận từ tài sản hoặc đầu tư.
Ví dụ sử dụng
- (Nguồn thu nhập chính của chính phủ đến từ thuế thu nhập.)
- (Doanh thu hàng năm của công ty đã tăng 15% trong năm nay.)
- (Ông ấy đầu tư vào đất đai để tạo ra thêm lợi tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Revenue stream": Dòng doanh thu, chỉ một nguồn thu nhập cụ thể.
- The app has multiple revenue streams, including ads and in-app purchases. (Ứng dụng có nhiều dòng doanh thu, bao gồm quảng cáo và mua hàng trong ứng dụng.)
- "Revenue sharing": Chia sẻ doanh thu, một thỏa thuận trong đó lợi nhuận được phân chia giữa các bên.
- The league has a revenue-sharing model among its teams. (Giải đấu có mô hình chia sẻ doanh thu giữa các đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Revenue-neutral (adj): Trung lập về thu ngân sách, không làm tăng hoặc giảm tổng số thuế thu được.
- The tax reform is designed to be revenue-neutral. (Cải cách thuế được thiết kế để trung lập về thu ngân sách.)
- Internal Revenue Service (IRS) (n): Cơ quan Thuế vụ Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Income: Thu nhập.
- Earnings: Thu nhập, tiền kiếm được.
- Takings: Số tiền thu được (đặc biệt từ bán hàng).
- Proceeds: Tiền thu được (từ một sự kiện hoặc giao dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "revenue")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "revenue")
danh từ
- thu nhập (quốc gia)
- ((thường) số nhiều) lợi tức, hoa lợi (của cá nhân)
- ngân khố quốc gia; sở thu thuế
- (định ngữ) (thuộc) hải quan
- revenue cuttertàu hải quan (ở bờ biển chuyên bắt hàng lậu)
- revenue officernhân viên hải quan chuyên bắt hàng lậu