taxation

/tæk'seiʃn/
Học thuật
Thân thiện
taxation

The family files their annual taxation paperwork.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh thuế, sự áp đặt thuế: Hành động của chính phủ hoặc cơ quan thẩm quyền trong việc đặt ra thu thuế từ các cá nhân tổ chức.
    • Hệ thống thuế: Toàn bộ các quy định, luật lệ cấu liên quan đến việc thu thuế của một quốc gia.
    • Khoản tiền thuế thu được: Tổng số tiền thuế chính phủ thu về từ việc đánh thuế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government is reviewing its policy on taxation. (Chính phủ đang xem xét lại chính sách về thuế.)
    • High taxation on luxury goods is common in many countries. (Việc đánh thuế cao vào hàng xa xỉ phổ biếnnhiều quốc gia.)
    • The main source of revenue for the state is taxation. (Nguồn thu chính của nhà nước từ thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Direct/Indirect taxation: Thuế trực thu/Thuế gián thu.

    • Income tax is a form of direct taxation, while value-added tax is a form of indirect taxation. (Thuế thu nhập một dạng thuế trực thu, trong khi thuế giá trị gia tăng một dạng thuế gián thu.)
  • Progressive/Regressive taxation: Thuế lũy tiến/Thuế lũy thoái.

    • A progressive taxation system means higher earners pay a larger percentage of their income. (Hệ thống thuế lũy tiến có nghĩa người thu nhập cao hơn trả một tỷ lệ phần trăm thu nhập lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tax (n): Thuế.

    • You must pay your taxes on time. (Bạn phải nộp thuế đúng hạn.)
  • Tax (v): Đánh thuế.

    • The government may tax sugary drinks to improve public health. (Chính phủ có thể đánh thuế đồ uống đường để cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
  • Taxable (adj): Chịu thuế, có thể bị đánh thuế.

    • Not all income is taxable. (Không phải tất cả thu nhập đều phải chịu thuế.)
Từ đồng nghĩa
  • Levy: Sự đánh thuế, sự thu thuế (nhấn mạnh hành động áp đặt).
  • Imposition: Sự áp đặt (thuế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "taxation")

Thành ngữ liên quan
  • "Taxation without representation is tyranny": Đánh thuế không đại diện bạo ngược.
    • This historical phrase was a rallying cry against unfair taxation. (Câu nói lịch sử này tiếng kêu gọi chống lại việc đánh thuế bất công.)
taxation

The family files their annual taxation paperwork.

danh từ
  1. sự đánh thuế
  2. hệ thống thuế, thuế
    • supplementary taxation
      thuế phụ thu
    • high taxation
      thuế cao
  3. tiền thuế thu được
  4. (pháp ) sự định chi phí kiện tụng

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "taxation"