taxation

/tæk'seiʃn/
danh từ
  1. sự đánh thuế
  2. hệ thống thuế, thuế
    • supplementary taxation
      thuế phụ thu
    • high taxation
      thuế cao
  3. tiền thuế thu được
  4. (pháp ) sự định chi phí kiện tụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "taxation"

taxation
The family files their annual taxation paperwork.