voidable

/'vɔidəbl/
Học thuật
Thân thiện
voidable

The judge declared the contract voidable due to the error.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Pháp ):
    • Có thể bị hủy bỏ, có thể làm cho mất hiệu lực: Mô tả một hợp đồng, thỏa thuận, hoặc hành vi pháp ban đầu hiệu lực, nhưng có thể bị tuyên bố vô hiệu bởi một bên có quyền lợi liên quan do tồn tại một khiếm khuyết hoặc lý do pháp cụ thể. Hành động hủy bỏ này thường phải được thực hiện thông qua tòa án hoặc bằng một tuyên bố chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A contract signed under duress is voidable. (Một hợp đồng được dưới sự ép buộc có thể bị hủy bỏ.)
    • The court ruled that the agreement was voidable due to misrepresentation. (Tòa án phán quyết rằng thỏa thuận có thể bị vô hiệu hóa do sự trình bày sai sự thật.)
    • Minors often have the right to void voidable contracts upon reaching adulthood. (Trẻ vị thành niên thường quyền hủy bỏ các hợp đồng có thể vô hiệu khi đến tuổi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voidable transaction": giao dịch có thể bị hủy bỏ. Thường dùng trong luật phá sản hoặc luật về chuyển nhượng tài sản gian lận.
    • The trustee sought to recover the assets from the voidable transaction. (Người quản lý tài sản tìm cách thu hồi tài sản từ giao dịch có thể bị hủy bỏ đó.)
  • "voidable at the option of...": có thể bị hủy bỏ theo lựa chọn của... (một bên cụ thể).
    • The license is voidable at the option of the licensor if payments are not made. (Giấy phép có thể bị hủy bỏ theo lựa chọn của bên cấp phép nếu các khoản thanh toán không được thực hiện.)
Biến thể từ liên quan
  • Void (adj): vô hiệu, không giá trị pháp ngay từ đầu.
    • A contract for an illegal purpose is void. (Một hợp đồng với mục đích phi pháp vô hiệu.)
  • Void (v): hủy bỏ, làm mất hiệu lực.
    • The new law voided the previous regulation. (Luật mới đã hủy bỏ quy định trước đó.)
  • Avoid (v): tránh, hủy bỏ (một hợp đồng). Trong ngữ cảnh pháp cổ, "to avoid a contract" có nghĩa tương tự "to void a contract".
    • The party sought to avoid the contract based on fraud. (Bên đó tìm cách hủy bỏ hợp đồng dựa trên gian lận.)
Từ đồng nghĩa
  • Rescindable (adj): có thể bị hủy bỏ, có thể bị thu hồi.
  • Reversible (adj, trong ngữ cảnh pháp ): có thể đảo ngược, có thể bãi bỏ.
  • Annullable (adj): có thể bị bãi bỏ, có thể bị thủ tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ "voidable". Hành động thường được diễn đạt bằng các động như "to void", "to rescind", hoặc "to declare voidable").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "voidable").

voidable

The judge declared the contract voidable due to the error.

tính từ
  1. (pháp ) có thể làm cho mất hiệu lực

Từ tương tự