revoyure

Học thuật
Thân thiện
revoyure

À la revoyure, dit-elle en agitant la main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời chào tạm biệt: "Revoyure" là một từ thông tục, dùng để nói lời chào tạm biệt khi chia tay ai đó, với ý nghĩa sẽ gặp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • À la revoyure ! (Chào tạm biệt nhé! / Hẹn gặp lại!)
    • On se dit "à la revoyure" ? (Chúng ta nói "hẹn gặp lại" chứ?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la revoyure !": Cụm từ cố định phổ biến nhất, dùng như một lời chào tạm biệt thân mật, suồng sã.
    • Bon, je dois y aller. À la revoyure ! (Thôi, tôi phải đi đây. Chào tạm biệt nhé!)
Biến thể từ gần giống
  • Au revoir: (cụm từ) Tạm biệt. Đâycách nói tiêu chuẩn, trang trọng hơn "à la revoyure".
  • Salut: (thán từ) Chào (khi gặp mặt hoặc chia tay, rất thân mật).
  • Adieu: (thán từ) Vĩnh biệt (dùng khi chia tay lâu dài hoặc mãi mãi).
Từ đồng nghĩa
  • Au revoir: Tạm biệt.
  • Ciao: Chào (mượn từ tiếng Ý, dùng cả khi gặp chia tay trong ngữ cảnh thân mật).
Lưu ý sử dụng
  • "Revoyure" hầu như luôn luôn được dùng trong cụm từ cố định "à la revoyure". Rất hiếm khi đứng độc lập.
  • Đâytừ thuộc ngôn ngữ thông tục (familier), nên chỉ dùng trong tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã với bạn bè, người quen. Không dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nghi thức.
revoyure

À la revoyure, dit-elle en agitant la main.

danh từ giống cái
  1. (à la revoyure) (thông tục) chào tạm biệt

Từ gần giống