rêveur

tính từ
  1. mộng
    • Caractère rêveur
      tính mộng
    • des yeux rêveurs
      cặp mắt mộng
danh từ giống đực
  1. người mộng
  2. người nằm mơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rêveur
Un enfant rêveur regarde par la fenêtre de sa chambre.