rivure

Học thuật
Thân thiện
rivure

Une ouvrière utilise une rivure pour assembler deux plaques de métal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Sự tán đinh: Hành động hoặc quá trình kết nối các tấm kim loại bằng cách sử dụng đinh tán.
    • (Kỹ thuật) Kiểu tán đinh: Cách thức hoặc phương pháp cụ thể để thực hiện việc tán đinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La rivure de ces plaques d'acier doit être très solide. (Việc tán đinh những tấm thép này phải rất chắc chắn.)
    • Cette rivure est typique des constructions métalliques du XIXe siècle. (Kiểu tán đinh nàyđặc trưng của các công trình kim loại thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de rivure": Điểm tán đinh, vị trí đinh tán.
    • Vérifiez chaque point de rivure pour détecter une éventuelle fissure. (Kiểm tra từng điểm tán đinh để phát hiện vết nứt có thể .)
Biến thể từ gần giống
  • River (động từ): Tán đinh.
    • Il faut river ces deux pièces ensemble. (Cần phải tán đinh hai bộ phận này lại với nhau.)
  • Rivet (danh từ giống đực): Đinh tán.
    • Un rivet en aluminium. (Một cái đinh tán bằng nhôm.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho "sự tán đinh"): Assemblage par rivets (sự lắp ráp bằng đinh tán), fixation par rivetage (sự cố định bằng phương pháp tán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
rivure

Une ouvrière utilise une rivure pour assembler deux plaques de métal.

danh từ giống cái (kỹ thuật)
  1. sự tán đinh
  2. kiểu tán đinh