revoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thấy lại, gặp lại: Hành động nhìn thấy hoặc gặp gỡ một người, một vật, một nơi chốn một lần nữa sau một khoảng thời gian.
- Trở về, trở lại: Hành động quay trở lại một nơi nào đó.
- Xem lại, kiểm tra lại: Hành động xem xét, đọc lại hoặc kiểm tra một cái gì đó một lần nữa để ôn tập hoặc sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
- Thấy lại, gặp lại:
- J'espère te revoir bientôt. (Tôi hy vọng sẽ sớm gặp lại bạn.)
- Il a revu son village natal après vingt ans. (Anh ấy đã thấy lại ngôi làng quê hương sau hai mươi năm.)
- Trở về:
- Elle rêve de revoir Paris. (Cô ấy mơ ước được trở về Paris.)
- Xem lại, kiểm tra lại:
- Avant l'examen, il faut revoir toutes les leçons. (Trước kỳ thi, cần phải xem lại tất cả các bài học.)
- L'auteur doit revoir son texte. (Tác giả phải xem lại bản thảo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Au revoir!": Cụm từ dùng để chào tạm biệt, có nghĩa là "Hẹn gặp lại!".
- Au revoir et à bientôt! (Tạm biệt và hẹn sớm gặp lại!)
- "se revoir" (Động từ phản thân): Gặp lại nhau.
- Ils se sont revus par hasard. (Họ tình cờ gặp lại nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Relecture (danh từ giống cái): Việc đọc lại, kiểm tra lại (một văn bản).
- La relecture du contrat est nécessaire. (Việc đọc lại hợp đồng là cần thiết.)
- Révision (danh từ giống cái): Sự ôn tập, sự xem xét lại, sự sửa chữa.
- La révision des leçons avant un examen. (Việc ôn tập bài trước một kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
- Retrouver: Tìm lại, gặp lại (người).
- Relire: Đọc lại (văn bản).
- Rentrer dans: Trở về, trở lại (một nơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến riêng cho "revoir" ngoài cấu trúc phản thân "se revoir" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- "À revoir": Sẽ xem xét lại, sẽ bàn sau (thường dùng trong thảo luận để hoãn một quyết định).
- Cette proposition est à revoir. (Đề xuất này cần được xem xét lại.)
- "C'est du déjà revu": Đó là chuyện cũ rích, đã thấy rồi (chỉ điều gì đó không mới mẻ).
- Son excuse? C'est du déjà revu. (Lời bào chữa của anh ta à? Chuyện cũ rích rồi.)
ngoại động từ
- thấy lại, gặp lại
- Revoir un ancien amigặp lại bạn cũ
- au plaisir de vous revoirmong gặp lại anh (chị)
- trở về
- Revoir sa patrietrở về tổ quốc
- xem lại
- Revoir un filmxem lại một phim
- revoir un manuscritxem lại một bản thảo
- revoir ses leçonsxem lại bài