rework
Định nghĩa
Động từ: Làm lại, chỉnh sửa hoặc cải tiến một thứ gì đó (thường là tác phẩm, kế hoạch, hoặc sản phẩm) để thay đổi hoặc nâng cao chất lượng, thường bằng cách sử dụng lại ý tưởng hoặc chất liệu cũ dưới một hình thức mới.
Ví dụ sử dụng
- (Tác giả quyết định làm lại toàn bộ cuốn tiểu thuyết để khiến nó hấp dẫn hơn.)
- (Kỹ sư phải chỉnh sửa lại thiết kế của máy để khắc phục các vấn đề an toàn.)
- (Cô ấy đã làm lại bài phát biểu cũ của mình thành một bài thuyết trình hiện đại hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rework a plot": làm lại cốt truyện, thường dùng trong văn học hoặc điện ảnh.
- The screenwriter had to rework the plot to fit the budget. (Nhà biên kịch phải làm lại cốt truyện để phù hợp với ngân sách.)
- "rework a recipe": chỉnh sửa công thức nấu ăn.
- The chef reworked the recipe to make it gluten-free. (Đầu bếp đã chỉnh sửa lại công thức để làm cho nó không chứa gluten.)
Biến thể và từ gần giống
- Reworking (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc làm lại.
- The reworking of the old song gave it a fresh sound. (Việc làm lại bài hát cũ đã mang đến cho nó một âm thanh mới mẻ.)
- Reworked (tính từ): đã được làm lại hoặc chỉnh sửa.
- The reworked version of the software is much faster. (Phiên bản đã được làm lại của phần mềm nhanh hơn nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉnh sửa (revise): thay đổi để cải thiện.
- Làm mới (renew): làm cho trở nên mới mẻ hơn.
- Cải tiến (improve): nâng cao chất lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rework into: biến đổi hoặc chuyển đổi thành một dạng khác.
- He reworked his old notes into a book. (Anh ấy đã biến những ghi chú cũ của mình thành một cuốn sách.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rework", nhưng có thể dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc sáng tạo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "rework"