revision

/ri'viʤn/
Học thuật
Thân thiện
revision

The student makes careful revision notes in the margin of her textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại: Hành động đọc hoặc kiểm tra lại một cái đó một cách cẩn thận, thường để tìm lỗi hoặc cải thiện .
    • Sự sửa lại, sự chỉnh sửa: Hành động thay đổi, cải tiến hoặc cập nhật một cái đó dựa trên việc xem xét lại.
    • Bản đã sửa, bản chỉnh sửa: Một phiên bản mới của một văn bản, tài liệu hoặc ý kiến đã được thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The book is in its third revision. (Cuốn sách đangbản chỉnh sửa lần thứ ba.)
    • After careful revision of the plan, we decided to proceed. (Sau khi xem xét lại kế hoạch một cách cẩn thận, chúng tôi quyết định tiến hành.)
    • She made several revisions to her essay before submitting it. ( ấy đã thực hiện một số chỉnh sửa cho bài luận trước khi nộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be under revision": Đang được xem xét lại, đang được sửa đổi.

    • The company's policy is currently under revision. (Chính sách của công ty hiện đang được xem xét lại.)
  • "To do revision" (chủ yếu trong giáo dục): Ôn tập bài vở.

    • I need to do some revision for my history exam. (Tôi cần phải ôn tập một chút cho kỳ thi lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Revise (động từ): Xem lại, sửa lại, ôn tập.

    • You should revise your notes before the test. (Bạn nên ôn lại ghi chú trước bài kiểm tra.)
  • Revisional (tính từ): (Thuộc về) sự sửa đổi.

  • Revisionary (tính từ): tính chất sửa đổi, cải cách.
Từ đồng nghĩa
  • Review: Sự xem xét lại, đánh giá.
  • Amendment: Sự sửa đổi, bổ sung (thường cho văn bản chính thức).
  • Modification: Sự thay đổi, điều chỉnh.
  • Overhaul: Sự đại tu, sửa chữa toàn diện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "revision". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "revise").

Thành ngữ liên quan
  • "A drastic revision": Một sự sửa đổi triệt để, mạnh mẽ.
    • The theory required a drastic revision after new evidence was found. (Học thuyết đó đòi hỏi một sự sửa đổi triệt để sau khi bằng chứng mới được tìm thấy.)
revision

The student makes careful revision notes in the margin of her textbook.

danh từ
  1. sự xem lại, sự xét lại, sự duyệt lại
  2. sự sửa lại