rescript

/'ri:skript/
Học thuật
Thân thiện
rescript

The author submitted a rescript of the manuscript to the publisher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự viết lại, bản viết lại: Chỉ hành động viết lại một văn bản hoặc chính bản thân văn bản đã được viết lại.
    • Huấn lệnh, lời công bố chính thức: Một mệnh lệnh, tuyên bố hoặc quyết định chính thức được ban hành bởi một nhà cầm quyền hoặc chính phủ.
    • Thư trả lời của Giáo hoàng: Một văn bản chính thức do Giáo hoàng ban hành để trả lời một thắc mắc hoặc giải quyết một vấn đề liên quan đến luật giáo hội hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historian studied the rescript of the ancient decree. (Nhà sử học nghiên cứu bản viết lại của sắc lệnh cổ đại.)
    • The emperor issued a rescript to reform the tax system. (Hoàng đế ban hành một huấn lệnh để cải cách hệ thống thuế.)
    • The bishop awaited the Pope's rescript on the matter of clerical marriage. (Vị giám mục chờ đợi thư trả lời của Giáo hoàng về vấn đề hôn nhân của giáo sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp La : "rescript" có thể chỉ một câu trả lời chính thức của hoàng đế về một vấn đề pháp , giá trị như một sắc lệnh.
    • The lawyer cited a rescript from Emperor Justinian in his argument. (Luật sư viện dẫn một huấn lệnh từ Hoàng đế Justinian trong lập luận của mình.)
  • Trong giáo hội Công giáo: "rescript" thường một văn kiện chính thức từ Tòa Thánh.
    • The dispensation was granted by a papal rescript. (Sự miễn chuẩn đã được ban hành thông qua một thư trả lời của Giáo hoàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rescription (danh từ, ít phổ biến): Hành động viết lại; sự trả lời bằng văn bản.
  • Decree (danh từ): Sắc lệnh, nghị định (nghĩa gần với "huấn lệnh").
  • Edict (danh từ): Chỉ thị, sắc lệnh (nghĩa gần với "huấn lệnh").
Từ đồng nghĩa
  • Rewrite (danh từ): Bản viết lại (cho nghĩa "bản viết lại").
  • Mandate (danh từ): Mệnh lệnh, ủy nhiệm (cho nghĩa "huấn lệnh").
  • Pronouncement (danh từ): Lời tuyên bố (cho nghĩa "lời công bố").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rescript").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rescript").

rescript

The author submitted a rescript of the manuscript to the publisher.

danh từ
  1. sự viết lại, bản viết lại
  2. huấn lệnh; lời công bố (của nhà cầm quyền, của chính phù)
  3. thư trả lời của giáo hoàng (về vấn đề luật giáo hội...)