rescript

/'ri:skript/
danh từ
  1. sự viết lại, bản viết lại
  2. huấn lệnh; lời công bố (của nhà cầm quyền, của chính phù)
  3. thư trả lời của giáo hoàng (về vấn đề luật giáo hội...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rescript
The author submitted a rescript of the manuscript to the publisher.