rhésus

Học thuật
Thân thiện
rhésus

Un technicien de laboratoire teste le facteur rhésus d'un échantillon sanguin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khỉ Rhesus: Một loài khỉ cỡ trung bình, lông màu nâu xám, thường được sử dụng trong nghiên cứu y sinh học. Tên khoa họcMacaca mulatta.
    • Yếu tố Rh (Rhesus): Trong y học, chỉ một loại kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu, được đặt tên theo loài khỉ này được phát hiện đầu tiên trong máu của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les rhésus sont souvent utilisés dans les expériences de laboratoire. (Khỉ Rhesus thường được sử dụng trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.)
    • La découverte du facteur rhésus a été cruciale pour la transfusion sanguine. (Việc phát hiện ra yếu tố Rhesus rất quan trọng đối với truyền máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facteur Rhésus" (Yếu tố Rhesus): Một hệ thống nhóm máu quan trọngngười, bên cạnh hệ ABO.
    • Les femmes enceintes doivent connaître leur groupe sanguin et leur facteur rhésus. (Phụ nữ mang thai cần biết nhóm máu yếu tố Rhesus của mình.)
  • "Incompatibilité rhésus" (Sự không tương thích Rhesus): Tình trạng xảy ra khi người mẹ Rh- mang thai em bé Rh+, có thể gây nguy hiểm cho thai nhi.
    • L'incompatibilité rhésus peut être prévenue par un traitement médical. (Sự không tương thích Rhesus có thể được ngăn ngừa bằng điều trị y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhésus positif (Rh+): Chỉ nhóm máu kháng nguyên Rhesus trên hồng cầu.
  • Rhésus négatif (Rh-): Chỉ nhóm máu không kháng nguyên Rhesus trên hồng cầu.
  • Système Rh (Hệ thống Rh): Hệ thống phân loại nhóm máu dựa trên sự có mặt của kháng nguyên Rhesus.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "khỉ": (tên khoa học), singe rhésus.
  • Pour le sens "yếu tố máu": facteur Rh, antigène D.
Các cụm từ liên quan
  • Groupe sanguin rhésus: Nhóm máu theo hệ Rhesus.
    • Mon groupe sanguin est O rhésus positif. (Nhóm máu của tôi là O Rhesus dương.)
  • Test rhésus: Xét nghiệm để xác định yếu tố Rhesus.
    • Le test rhésus est une analyse sanguine simple. (Xét nghiệm Rhesus là một xét nghiệm máu đơn giản.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rhésus" trong tiếng Pháp.)

rhésus

Un technicien de laboratoire teste le facteur rhésus d'un échantillon sanguin.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ rezut
    • facteur rhésus
      (y học) yếu tố Rh

Từ gần giống